1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. MLS Next Pro
  4. Houston Dynamo FC II
Houston Dynamo FC II

Houston Dynamo FC II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Houston Dynamo FC II ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Houston Dynamo FC II bất bại trong 11 trận gần nhất
TREND Houston Dynamo FC II bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
23 Trận đấu đã nhận định
52.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Houston II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

22:00

Kết thúc
Ventura C
Ventura County
3 : 1
Houston Dynamo FC II
Houston II
2.9
3.65
2.18

2

2.18

O2.5

1.53

YES

1.48

O2.5

1.53
5/10

16:00

Kết thúc
Portland
Portland Timbers II
0 : 3
Houston Dynamo FC II
Houston II
2.52
3.6
2.6

X2

1.5

O2.5

1.56

YES

1.49

O2.5

1.56
4.5/10

20:00

Kết thúc
Minnesota II
Minnesota United II
1 : 1
Houston Dynamo FC II
Houston II
2.42
3.7
2.48

2

2.48

U3.5

1.55

NO

2.42

X2

1.45
6.5/10

17:00

Kết thúc
St. II
St. Louis City II
1 : 4
Houston Dynamo FC II
Houston II
2.18
3.55
2.82

1X

1.36

U3.5

1.55

YES

1.48

1X

1.36
2/10

20:00

Kết thúc
red card Colorado
Colorado Rapids II
1 : 3
Houston Dynamo FC II
Houston II
2.63
3.55
2.35

2

2.35

O2.5

1.5

NO

2.61

X2

1.42
5/10

20:00

Kết thúc
Sporting II
Sporting KC II
1 : 2
Houston Dynamo FC II
Houston II
3.8
3.8
1.82

2

1.82

O2.5

1.53

NO

2.48

X2

1.24
5/10

17:30

Kết thúc
Real M
Real Monarchs
0 : 1
Houston Dynamo FC II
Houston II
1.92
3.75
3.55

1X

1.25

O2.5

1.57

YES

1.58

O2.5

1.57
5/10

20:30

Kết thúc
Austin II
Austin II
1 : 1
Houston Dynamo FC II
Houston II
2.42
3.45
2.8

X

3.45

O2.5

1.6

YES

1.53

O2.5

1.6
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Houston Dynamo FC II

Bạn đang tìm nhận định Houston Dynamo FC II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Houston Dynamo FC II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Houston Dynamo FC II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Houston Dynamo FC II đã ghi nhận 11 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Houston Dynamo FC II đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.57 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Houston Dynamo FC II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

MLS Next ProUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4711
Thắng4711
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được131730
Bàn thắng để thủng lưới055
Trung bình ghi bàn3.32.42.7
Trung bình thủng lưới0.00.70.5
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 11
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 4
46-60 4
61-75 5
76-90 6
28 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
11 Trận
Tài 1.5 91%
10 Trận
Tài 2.5 45%
5 Trận
Tài 3.5 27%
3 Trận
Tài 4.5 9%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Bolma
J. Bolma
23 MID 7.48
J. Burbano
J. Burbano
22 MID 7.31
R. Kerimov
R. Kerimov
17 GK 7.22
Fadel Kone
Fadel Kone
18 FWD 7.06
É. Dueñas
É. Dueñas
21 MID 6.90
L. Bruegmann
L. Bruegmann
16 MID 6.86
M. Harris
M. Harris
17 DEF 6.85
J. Viveros
J. Viveros
21 DEF 6.76
M. Dimareli
M. Dimareli
16 MID 6.75
E. Correa
E. Correa
19 MID 6.58
G. Wolff
G. Wolff
17 DEF 6.50
F. Ramani
F. Ramani
17 - 6.44
Omar Flores
Omar Flores
17 DEF 6.42
D. Garcia
D. Garcia
17 - 6.34
Sebastiao Nzita
Sebastiao Nzita
15 FWD 6.34
M. Gardner
M. Gardner
16 - 6.26
D. Barrett
D. Barrett
16 DEF 6.17
T. Romero
T. Romero
- FWD 6.17
Omar Bolanos
Omar Bolanos
17 MID 6.16
Isaac Mwakutuya
Isaac Mwakutuya
18 DEF 6.13
J. Puna
J. Puna
17 DEF 6.08
N. Betancourt
N. Betancourt
18 - 6.06
Lionel Gitau
Lionel Gitau
17 MID 6.04
Stephen Annor Gyamfi
Stephen Annor Gyamfi
22 FWD -
E. Arzú
E. Arzú
21 FWD -
A. Batioja
A. Batioja
19 FWD -
G. Segal
G. Segal
24 FWD -
S. Rodriguez
S. Rodriguez
18 MID -
D. Gonzalez
D. Gonzalez
23 MID -
M. Halliday
M. Halliday
22 DEF -
Pedro
Pedro
21 GK -
Felipe Andrade
Felipe Andrade
23 DEF -