Nhận định Houston Dynamo FC II vs St. Louis City II - 12 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.38
Houston Dynamo FC II thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.30
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.57
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISt. II
xGHouston Dynamo FC II: 1.89St. Louis City II: 0.89
Kiểm soát bóngHouston Dynamo FC II: 52%St. Louis City II: 48%
Tổng số cú sútHouston Dynamo FC II: 15St. Louis City II: 11
Sút trúng đíchHouston Dynamo FC II: 7St. Louis City II: 4
Sút trượtHouston Dynamo FC II: 5St. Louis City II: 4
Phạt gócHouston Dynamo FC II: 5St. Louis City II: 6
Thẻ vàngHouston Dynamo FC II: 3St. Louis City II: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
St. II
Bàn thắng kỳ vọngHouston Dynamo FC II: 1.9St. Louis City II: 1.15
Tổng bàn thắngHouston Dynamo FC II: 3.3St. Louis City II: 3.1
Bàn thắng ghi đượcHouston Dynamo FC II: 2.1St. Louis City II: 1
Bàn thuaHouston Dynamo FC II: 1.2St. Louis City II: 2.1
Kiểm soát bóngHouston Dynamo FC II: 50%St. Louis City II: 53%
Tổng số cú sútHouston Dynamo FC II: 15.4St. Louis City II: 12.8
Sút trúng đíchHouston Dynamo FC II: 6.8St. Louis City II: 4.8
Sút trượtHouston Dynamo FC II: 5.5St. Louis City II: 4.7
Phạm lỗiHouston Dynamo FC II: 11.7St. Louis City II: 11.5
Phạt gócHouston Dynamo FC II: 5St. Louis City II: 7.9
Việt vịHouston Dynamo FC II: 1.8St. Louis City II: 1.1
Thẻ vàngHouston Dynamo FC II: 2.88St. Louis City II: 1.7
Tổng số đường chuyềnHouston Dynamo FC II: 439St. Louis City II: 447
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
St. II
ThắngHouston Dynamo FC II: 6St. Louis City II: 2
Trên 1.5 bànHouston Dynamo FC II: 9St. Louis City II: 9
Trên 2.5 bànHouston Dynamo FC II: 8St. Louis City II: 5
Trên 3.5 bànHouston Dynamo FC II: 5St. Louis City II: 3
Cả hai đội ghi bànHouston Dynamo FC II: 7St. Louis City II: 6
Thắng bất ngờHouston Dynamo FC II: 0St. Louis City II: 0
Thua bất ngờHouston Dynamo FC II: 0St. Louis City II: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
St. Louis City II1
Houston Dynamo FC II4
01 thg 9, 25
Houston Dynamo FC II2
St. Louis City II2
28 thg 6, 25
St. Louis City II1
Houston Dynamo FC II0
04 thg 5, 25
St. Louis City II3
Houston Dynamo FC II1
12 thg 8, 24
Houston Dynamo FC II1
St. Louis City II1
17 thg 6, 24
St. Louis City II1
Houston Dynamo FC II0
23 thg 5, 24
Houston Dynamo FC II2
St. Louis City II0
03 thg 9, 23
Houston Dynamo FC II1
St. Louis City II3
08 thg 4, 23
St. Louis City II1
Houston Dynamo FC II3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 57-33 | 51 |
| 2 |
|
24 | 44-35 | 44 |
| 3 |
|
24 | 49-41 | 43 |
| 4 |
|
25 | 53-39 | 42 |
| 5 |
|
24 | 40-34 | 42 |
| 6 |
|
23 | 41-36 | 42 |
| 7 |
|
24 | 50-39 | 41 |
| 8 |
|
24 | 42-37 | 39 |
| 9 |
|
24 | 49-37 | 39 |
| 10 |
|
24 | 38-42 | 35 |
| 11 |
|
24 | 43-48 | 35 |
| 12 |
|
24 | 30-36 | 33 |
| 13 |
|
24 | 40-47 | 33 |
| 14 |
|
24 | 33-43 | 26 |
| 15 |
|
24 | 27-54 | 19 |
| 16 |
|
24 | 22-57 | 12 |
| 17 |
|
24 | 48-19 | 56 |
| 18 |
|
24 | 33-26 | 50 |
| 19 |
|
23 | 48-24 | 48 |
| 20 |
|
24 | 50-32 | 45 |
| 21 |
|
24 | 40-40 | 41 |
| 22 |
|
25 | 39-36 | 40 |
| 23 |
|
24 | 37-36 | 36 |
| 24 |
|
24 | 35-35 | 35 |
| 25 |
|
23 | 40-29 | 33 |
| 26 |
|
23 | 31-36 | 31 |
| 27 |
|
23 | 32-46 | 26 |
| 28 |
|
24 | 33-54 | 22 |
| 29 |
|
24 | 30-61 | 20 |
| 30 |
|
25 | 26-48 | 18 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)