Nhận định Hradec Kralove vs Pardubice - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
2.8/10
Kèo 1X2
12.12
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.54
1.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Pardubice
Bàn thắng kỳ vọngHradec Kralove: 1.31Pardubice: 1.38
Tổng bàn thắngHradec Kralove: 2.9Pardubice: 3.2
Bàn thắng ghi đượcHradec Kralove: 1.7Pardubice: 1.9
Bàn thuaHradec Kralove: 1.2Pardubice: 1.3
Kiểm soát bóngHradec Kralove: 38%Pardubice: 39%
Tổng số cú sútHradec Kralove: 9Pardubice: 10.8
Sút trúng đíchHradec Kralove: 3.7Pardubice: 4.8
Sút trượtHradec Kralove: 3.2Pardubice: 4
Phạm lỗiHradec Kralove: 11.2Pardubice: 14.6
Phạt gócHradec Kralove: 2.8Pardubice: 3.8
Việt vịHradec Kralove: 1.5Pardubice: 2.2
Thẻ vàngHradec Kralove: 2Pardubice: 1.43
Tổng số đường chuyềnHradec Kralove: 297Pardubice: 299
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pardubice
ThắngHradec Kralove: 5Pardubice: 5
Trên 1.5 bànHradec Kralove: 8Pardubice: 9
Trên 2.5 bànHradec Kralove: 6Pardubice: 7
Trên 3.5 bànHradec Kralove: 3Pardubice: 5
Cả hai đội ghi bànHradec Kralove: 7Pardubice: 7
Thắng bất ngờHradec Kralove: 1Pardubice: 1
Thua bất ngờHradec Kralove: 0Pardubice: 0
Đối đầu
5
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
07 thg 12, 25
Pardubice1
Hradec Králové0
10 thg 8, 25
Hradec Králové1
Pardubice1
01 thg 2, 25
Hradec Králové3
Pardubice0
24 thg 8, 24
Pardubice2
Hradec Králové1
09 thg 3, 24
Hradec Králové2
Pardubice0
01 thg 10, 23
Pardubice1
Hradec Králové1
22 thg 4, 23
Pardubice1
Hradec Králové0
29 thg 10, 22
Hradec Králové1
Pardubice3
19 thg 2, 22
Pardubice0
Hradec Králové0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 21-5 | 17 |
| 2 |
|
7 | 10-4 | 16 |
| 3 |
|
6 | 15-6 | 14 |
| 4 |
|
7 | 13-8 | 13 |
| 5 |
|
7 | 15-13 | 13 |
| 6 |
|
7 | 10-9 | 13 |
| 7 |
|
6 | 7-6 | 10 |
| 8 |
|
6 | 14-12 | 9 |
| 9 |
|
6 | 12-10 | 9 |
| 10 |
|
6 | 4-10 | 9 |
| 11 |
|
5 | 4-5 | 7 |
| 12 |
|
6 | 6-9 | 6 |
| 13 |
|
7 | 6-16 | 4 |
| 14 |
|
7 | 5-12 | 3 |
| 15 |
|
7 | 5-12 | 2 |
| 16 |
|
7 | 6-16 | 0 |
Play-offs
Play Offs
Relegation Play-offs