Chuyển đến nội dung

Nhận định Hutnik Krakow vs Stal Stalowa Wola - 30 thg 5, 2026

Hutnik Krakow €200.00Th.
30 thg 513:30
0:1
Kết thúc
Stal Stalowa Wola €3.11m
13.10 X3.35 22.37

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.40
Tối đa 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
1X1.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.82
1.5/10
Tỷ số chính xác
Hutnik Krakow20Stal Stalowa Wola

Dự đoán thống kê

AI
Hutnik K
Stal S
Kiểm soát bóngHutnik Krakow: 47%Stal Stalowa Wola: 53%
Tổng số cú sútHutnik Krakow: 10Stal Stalowa Wola: 11
Sút trúng đíchHutnik Krakow: 5Stal Stalowa Wola: 5
Sút trượtHutnik Krakow: 5Stal Stalowa Wola: 5
Phạt gócHutnik Krakow: 5Stal Stalowa Wola: 7
Thẻ vàngHutnik Krakow: 1Stal Stalowa Wola: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Hutnik K
Stal S
Tổng bàn thắngHutnik Krakow: 2.1Stal Stalowa Wola: 2
Bàn thắng ghi đượcHutnik Krakow: 1.5Stal Stalowa Wola: 1.2
Bàn thuaHutnik Krakow: 0.6Stal Stalowa Wola: 0.8
Kiểm soát bóngHutnik Krakow: 52%Stal Stalowa Wola: 53%
Tổng số cú sútHutnik Krakow: 12.6Stal Stalowa Wola: 12.2
Sút trúng đíchHutnik Krakow: 6.3Stal Stalowa Wola: 6
Sút trượtHutnik Krakow: 6.2Stal Stalowa Wola: 6.2
Phạt gócHutnik Krakow: 6.3Stal Stalowa Wola: 7.8
Thẻ vàngHutnik Krakow: 2.33Stal Stalowa Wola: 3.11

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Hutnik K
Stal S
ThắngHutnik Krakow: 5Stal Stalowa Wola: 2
Trên 1.5 bànHutnik Krakow: 7Stal Stalowa Wola: 6
Trên 2.5 bànHutnik Krakow: 2Stal Stalowa Wola: 3
Trên 3.5 bànHutnik Krakow: 2Stal Stalowa Wola: 2
Cả hai đội ghi bànHutnik Krakow: 4Stal Stalowa Wola: 4
Thắng bất ngờHutnik Krakow: 0Stal Stalowa Wola: 0
Thua bất ngờHutnik Krakow: 0Stal Stalowa Wola: 0

Đối đầu

Hutnik Krakow 1
3 Hòa
2 Stal Stalowa Wola
Lịch sử đối đầu
30 thg 5, 26
Hutnik Kraków0
Stal Stalowa Wola1
31 thg 1, 26
Hutnik Kraków2
Stal Stalowa Wola2
14 thg 11, 25
Stal Stalowa Wola2
Hutnik Kraków2
24 thg 1, 25
Stal Stalowa Wola1
Hutnik Kraków2
24 thg 3, 24
Hutnik Kraków1
Stal Stalowa Wola1
10 thg 9, 23
Stal Stalowa Wola2
Hutnik Kraków1

Gần đây

Xếp hạng

Ba Lan - II Liga - East
# Đội T B Đ
1 Unia Skierniewice 34 69-45 68
2 Warta Poznań 34 57-37 64
3 Olimpia Grudziądz 34 69-42 64
4 Podbeskidzie 34 64-43 58
5 Śląsk Wrocław II 34 65-49 55
6 Sandecja Nowy Sącz 34 54-40 55
7 Podhale Nowy Targ 34 46-35 53
8 Chojniczanka Chojnice 34 58-47 52
9 Rekord Bielsko-Biała 34 45-48 46
10 Stal Stalowa Wola 34 56-43 46
11 Hutnik Kraków 34 47-40 46
12 Świt Skolwin 34 51-59 44
13 Resovia Rzeszów 34 48-47 42
14 Sokół Kleczew 34 47-62 37
15 Zaglebie Sosnowiec 34 37-61 34
16 Kalisz 34 37-55 34
17 ŁKS Łódź II 34 33-64 25
18 Jastrzębie 34 18-84 6
Promotion Promotion Playoffs Relegation Playoffs Relegation