Nhận định Sandecja Nowy Sacz vs Hutnik Krakow - 25 thg 7, 2026
12.09
X3.75
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.36
Tối đa 3 bàn thắng
2.5/10
Kèo 1X2
X21.72
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.00
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Hutnik K
Tổng bàn thắngSandecja Nowy Sacz: 3.2Hutnik Krakow: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSandecja Nowy Sacz: 1.7Hutnik Krakow: 1.3
Bàn thuaSandecja Nowy Sacz: 1.5Hutnik Krakow: 1.3
Kiểm soát bóngSandecja Nowy Sacz: 52%Hutnik Krakow: 50%
Tổng số cú sútSandecja Nowy Sacz: 10.2Hutnik Krakow: 10.2
Sút trúng đíchSandecja Nowy Sacz: 5Hutnik Krakow: 5
Sút trượtSandecja Nowy Sacz: 5.2Hutnik Krakow: 5.2
Phạt gócSandecja Nowy Sacz: 6.2Hutnik Krakow: 6.2
Thẻ vàngSandecja Nowy Sacz: 2.8Hutnik Krakow: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hutnik K
ThắngSandecja Nowy Sacz: 4Hutnik Krakow: 3
Trên 1.5 bànSandecja Nowy Sacz: 7Hutnik Krakow: 7
Trên 2.5 bànSandecja Nowy Sacz: 7Hutnik Krakow: 5
Trên 3.5 bànSandecja Nowy Sacz: 5Hutnik Krakow: 4
Cả hai đội ghi bànSandecja Nowy Sacz: 7Hutnik Krakow: 6
Thắng bất ngờSandecja Nowy Sacz: 0Hutnik Krakow: 0
Thua bất ngờSandecja Nowy Sacz: 0Hutnik Krakow: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
Sandecja Nowy Sącz2
Hutnik Kraków2
07 thg 3, 26
Sandecja Nowy Sącz1
Hutnik Kraków0
23 thg 8, 25
Hutnik Kraków2
Sandecja Nowy Sącz1
01 thg 2, 25
Sandecja Nowy Sącz2
Hutnik Kraków3
21 thg 6, 24
Hutnik Kraków2
Sandecja Nowy Sącz3
20 thg 4, 24
Sandecja Nowy Sącz0
Hutnik Kraków1
07 thg 10, 23
Hutnik Kraków1
Sandecja Nowy Sącz2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-4 | 14 |
| 2 |
|
6 | 12-7 | 13 |
| 3 |
|
6 | 11-6 | 13 |
| 4 |
|
6 | 10-5 | 12 |
| 5 |
|
6 | 8-4 | 11 |
| 6 |
|
6 | 10-8 | 10 |
| 7 |
|
6 | 14-8 | 9 |
| 8 |
|
6 | 10-12 | 9 |
| 9 |
|
6 | 11-13 | 8 |
| 10 |
|
6 | 8-11 | 8 |
| 11 |
|
6 | 8-8 | 7 |
| 12 |
|
6 | 6-10 | 7 |
| 13 |
|
6 | 13-11 | 6 |
| 14 |
|
6 | 9-9 | 6 |
| 15 |
|
6 | 11-12 | 6 |
| 16 |
|
6 | 7-14 | 6 |
| 17 |
|
6 | 4-13 | 2 |
| 18 |
|
6 | 4-14 | 2 |