Nhận định Jastrzebie vs Hutnik Krakow - 21 thg 3, 2026
16.50
X4.25
21.50
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.50
Hutnik Krakow thắng
6.6/10
Kèo 1X2
21.50
6.6/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.74
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.32
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHutnik Krakow
Kiểm soát bóngJastrzebie: 44%Hutnik Krakow: 56%
Tổng số cú sútJastrzebie: 6Hutnik Krakow: 11
Sút trúng đíchJastrzebie: 3Hutnik Krakow: 5
Sút trượtJastrzebie: 2Hutnik Krakow: 5
Phạt gócJastrzebie: 3Hutnik Krakow: 4
Thẻ vàngJastrzebie: 2Hutnik Krakow: 2
Kiểm soát bóngJastrzebie: 34%Hutnik Krakow: 66%
Tổng số cú sútJastrzebie: 5Hutnik Krakow: 17
Sút trúng đíchJastrzebie: 3Hutnik Krakow: 8
Sút trượtJastrzebie: 2Hutnik Krakow: 9
Phạt gócJastrzebie: 3Hutnik Krakow: 7
Thẻ vàngJastrzebie: 1Hutnik Krakow: 1
Kiểm soát bóngJastrzebie: 34%44%Hutnik Krakow: 66%56%
Tổng số cú sútJastrzebie: 56Hutnik Krakow: 1711
Sút trúng đíchJastrzebie: 33Hutnik Krakow: 85
Sút trượtJastrzebie: 22Hutnik Krakow: 95
Phạt gócJastrzebie: 33Hutnik Krakow: 74
Thẻ vàngJastrzebie: 12Hutnik Krakow: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Hutnik Krakow
Tổng bàn thắngJastrzebie: 3.4Hutnik Krakow: 2.7
Bàn thắng ghi đượcJastrzebie: 0.6Hutnik Krakow: 1
Bàn thuaJastrzebie: 2.8Hutnik Krakow: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hutnik Krakow
ThắngJastrzebie: 0Hutnik Krakow: 2
Tài 1.5 bànJastrzebie: 9Hutnik Krakow: 7
Tài 2.5 bànJastrzebie: 7Hutnik Krakow: 6
Tài 3.5 bànJastrzebie: 3Hutnik Krakow: 4
Cả hai đội ghi bànJastrzebie: 5Hutnik Krakow: 3
Thắng bất ngờJastrzebie: 0Hutnik Krakow: 0
Thua bất ngờJastrzebie: 0Hutnik Krakow: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.1Bàn thắng mỗi trận
14%Cả hai đội ghi bàn
29%Tài 2.5 bàn
21 thg 3 2026: Jastrzebie 0–2 Hutnik Krakow
17 thg 9 2025: Hutnik Krakow 3–0 Jastrzebie
17 thg 11 2024: Hutnik Krakow 1–0 Jastrzebie
19 thg 7 2024: Jastrzebie 5–0 Hutnik Krakow
24 thg 2 2024: Hutnik Krakow 1–1 Jastrzebie
13 thg 8 2023: Jastrzebie 1–0 Hutnik Krakow
25 thg 2 2023: Jastrzebie 0–1 Hutnik Krakow
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-45 | 68 |
| 2 |
|
34 | 57-37 | 64 |
| 3 |
|
34 | 69-42 | 64 |
| 4 |
|
34 | 64-43 | 58 |
| 5 |
|
34 | 65-49 | 55 |
| 6 |
|
34 | 54-40 | 55 |
| 7 |
|
34 | 46-35 | 53 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-48 | 46 |
| 10 |
|
34 | 56-43 | 46 |
| 11 |
|
34 | 47-40 | 46 |
| 12 |
|
34 | 51-59 | 44 |
| 13 |
|
34 | 48-47 | 42 |
| 14 |
|
34 | 47-62 | 37 |
| 15 |
|
34 | 37-61 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-55 | 34 |
| 17 |
|
34 | 33-64 | 25 |
| 18 |
|
34 | 18-84 | 6 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation