Hvidovre Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hvidovre Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Hillerod
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Hvidovre
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
09:00 Kết thúc |
AC Horsens
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Hvidovre
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Kolding IF
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Hvidovre
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Hvidovre
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Lyngby
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hvidovre
Bạn đang tìm nhận định Hvidovre? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hvidovre, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của Hvidovre với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Hvidovre đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 7 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hvidovre đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.39 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Hvidovre hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hvidovre đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 4 | 7 | 11 |
| Hòa | 9 | 4 | 13 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 20 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 15 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|


