Nhận định Inter Turku vs Gnistan - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.70
Inter Turku thắng
6.5/10
Kèo 1X2
11.70
6.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.44
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.32
7.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGnistan
xGInter Turku: 1.73Gnistan: 1.11
Kiểm soát bóngInter Turku: 63%Gnistan: 37%
Tổng số cú sútInter Turku: 14Gnistan: 10
Sút trúng đíchInter Turku: 5Gnistan: 3
Sút trượtInter Turku: 7Gnistan: 5
Phạt gócInter Turku: 5Gnistan: 2
Thẻ vàngInter Turku: 1Gnistan: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Gnistan
Bàn thắng kỳ vọngInter Turku: 1.81Gnistan: 1.78
Tổng bàn thắngInter Turku: 2.5Gnistan: 2.9
Bàn thắng ghi đượcInter Turku: 1.5Gnistan: 2
Bàn thuaInter Turku: 1Gnistan: 0.9
Kiểm soát bóngInter Turku: 52%Gnistan: 45%
Tổng số cú sútInter Turku: 12.5Gnistan: 15.5
Sút trúng đíchInter Turku: 4.5Gnistan: 5.4
Sút trượtInter Turku: 5.8Gnistan: 7.3
Phạm lỗiInter Turku: 11.8Gnistan: 13.1
Phạt gócInter Turku: 4.4Gnistan: 3.7
Việt vịInter Turku: 1.6Gnistan: 1.5
Thẻ vàngInter Turku: 1.5Gnistan: 2
Tổng số đường chuyềnInter Turku: 502Gnistan: 348
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gnistan
ThắngInter Turku: 4Gnistan: 6
Trên 1.5 bànInter Turku: 8Gnistan: 8
Trên 2.5 bànInter Turku: 4Gnistan: 4
Trên 3.5 bànInter Turku: 2Gnistan: 3
Cả hai đội ghi bànInter Turku: 7Gnistan: 4
Thắng bất ngờInter Turku: 0Gnistan: 0
Thua bất ngờInter Turku: 0Gnistan: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
05 thg 5, 26
Gnistan2
Inter Turku0
17 thg 1, 26
Gnistan0
Inter Turku3
22 thg 10, 25
Inter Turku2
Gnistan1
13 thg 9, 25
Gnistan0
Inter Turku2
27 thg 6, 25
Gnistan2
Inter Turku2
12 thg 4, 25
Inter Turku3
Gnistan0
15 thg 2, 25
Inter Turku2
Gnistan0
19 thg 10, 24
Inter Turku3
Gnistan2
22 thg 7, 24
Inter Turku2
Gnistan2
06 thg 4, 24
Gnistan2
Inter Turku1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 38-23 | 43 |
| 2 |
|
22 | 29-16 | 42 |
| 3 |
|
22 | 36-27 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-29 | 36 |
| 5 |
|
22 | 25-25 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-19 | 32 |
| 8 |
|
22 | 28-23 | 31 |
| 9 |
|
22 | 34-37 | 25 |
| 10 |
|
22 | 25-33 | 19 |
| 11 |
|
22 | 18-44 | 15 |
| 12 |
|
22 | 17-43 | 14 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)