Ironi Tiberias Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ironi T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Hapoel K
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Ironi T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Ironi T
4
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Ashdod
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
12:00 Kết thúc |
Hapoel Haifa
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Ironi T
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.1/10 |
13:15 Kết thúc |
Bnei Sakhnin
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Ironi T
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ironi Tiberias
Bạn đang tìm nhận định Ironi Tiberias? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ironi Tiberias, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của Ironi Tiberias với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Ironi Tiberias đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ironi Tiberias đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.12 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Ironi Tiberias hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ironi Tiberias đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 19 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 32 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |




