Nhận định Ironi Tiberias vs Maccabi Netanya - 10 thg 5, 2026
12.30
X3.70
22.93
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.42
Tối đa 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
X3.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.81
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMaccabi N
xGIroni Tiberias: 0.87Maccabi Netanya: 1.14
Kiểm soát bóngIroni Tiberias: 52%Maccabi Netanya: 48%
Tổng số cú sútIroni Tiberias: 10Maccabi Netanya: 10
Sút trúng đíchIroni Tiberias: 4Maccabi Netanya: 3
Sút trượtIroni Tiberias: 3Maccabi Netanya: 3
Phạt gócIroni Tiberias: 3Maccabi Netanya: 2
Thẻ vàngIroni Tiberias: 1Maccabi Netanya: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Maccabi N
Bàn thắng kỳ vọngIroni Tiberias: 0.85Maccabi Netanya: 1.28
Tổng bàn thắngIroni Tiberias: 2.6Maccabi Netanya: 3.1
Bàn thắng ghi đượcIroni Tiberias: 1.4Maccabi Netanya: 1.6
Bàn thuaIroni Tiberias: 1.2Maccabi Netanya: 1.5
Kiểm soát bóngIroni Tiberias: 44%Maccabi Netanya: 53%
Tổng số cú sútIroni Tiberias: 9.5Maccabi Netanya: 12.2
Sút trúng đíchIroni Tiberias: 3.8Maccabi Netanya: 4.6
Sút trượtIroni Tiberias: 3.7Maccabi Netanya: 4.4
Phạm lỗiIroni Tiberias: 12.8Maccabi Netanya: 12.7
Phạt gócIroni Tiberias: 3.1Maccabi Netanya: 3.2
Việt vịIroni Tiberias: 1Maccabi Netanya: 1.2
Thẻ vàngIroni Tiberias: 1.9Maccabi Netanya: 2.3
Tổng số đường chuyềnIroni Tiberias: 349Maccabi Netanya: 468
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maccabi N
ThắngIroni Tiberias: 3Maccabi Netanya: 5
Trên 1.5 bànIroni Tiberias: 8Maccabi Netanya: 7
Trên 2.5 bànIroni Tiberias: 5Maccabi Netanya: 5
Trên 3.5 bànIroni Tiberias: 3Maccabi Netanya: 3
Cả hai đội ghi bànIroni Tiberias: 5Maccabi Netanya: 4
Thắng bất ngờIroni Tiberias: 0Maccabi Netanya: 0
Thua bất ngờIroni Tiberias: 0Maccabi Netanya: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 1, 26
Ironi Tiberias4
Maccabi Netanya0
20 thg 9, 25
Maccabi Netanya5
Ironi Tiberias2
08 thg 3, 25
Maccabi Netanya1
Ironi Tiberias1
09 thg 12, 24
Ironi Tiberias2
Maccabi Netanya3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 58-25 | 59 |
| 2 |
|
26 | 61-29 | 57 |
| 3 |
|
26 | 55-32 | 49 |
| 4 |
|
26 | 46-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 50-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-36 | 37 |
| 7 |
|
26 | 45-55 | 35 |
| 8 |
|
26 | 27-35 | 32 |
| 9 |
|
26 | 37-46 | 27 |
| 10 |
|
26 | 31-44 | 25 |
| 11 |
|
25 | 32-50 | 23 |
| 12 |
|
26 | 22-37 | 21 |
| 13 |
|
25 | 32-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 17-59 | 12 |
Championship round
Relegation Round