Nhận định Ashdod vs Ironi Tiberias - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
X3.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.54
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIroni T
xGAshdod: 0.96Ironi Tiberias: 0.81
Kiểm soát bóngAshdod: 54%Ironi Tiberias: 46%
Tổng số cú sútAshdod: 13Ironi Tiberias: 8
Sút trúng đíchAshdod: 2Ironi Tiberias: 3
Sút trượtAshdod: 5Ironi Tiberias: 3
Phạt gócAshdod: 4Ironi Tiberias: 2
Thẻ vàngAshdod: 2Ironi Tiberias: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ironi T
Bàn thắng kỳ vọngAshdod: 0.95Ironi Tiberias: 0.89
Tổng bàn thắngAshdod: 2.8Ironi Tiberias: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAshdod: 1.1Ironi Tiberias: 1.2
Bàn thuaAshdod: 1.7Ironi Tiberias: 1.3
Kiểm soát bóngAshdod: 47%Ironi Tiberias: 46%
Tổng số cú sútAshdod: 13.3Ironi Tiberias: 8.9
Sút trúng đíchAshdod: 3.1Ironi Tiberias: 3.5
Sút trượtAshdod: 5.2Ironi Tiberias: 3.7
Phạm lỗiAshdod: 12.8Ironi Tiberias: 12.9
Phạt gócAshdod: 4.1Ironi Tiberias: 3.2
Việt vịAshdod: 1.9Ironi Tiberias: 1.1
Thẻ vàngAshdod: 3.11Ironi Tiberias: 2.1
Tổng số đường chuyềnAshdod: 376Ironi Tiberias: 372
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ironi T
ThắngAshdod: 1Ironi Tiberias: 2
Trên 1.5 bànAshdod: 9Ironi Tiberias: 8
Trên 2.5 bànAshdod: 6Ironi Tiberias: 4
Trên 3.5 bànAshdod: 2Ironi Tiberias: 3
Cả hai đội ghi bànAshdod: 7Ironi Tiberias: 6
Thắng bất ngờAshdod: 0Ironi Tiberias: 0
Thua bất ngờAshdod: 1Ironi Tiberias: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Ironi Tiberias0
Ashdod0
08 thg 12, 25
Ashdod1
Ironi Tiberias1
06 thg 4, 25
Ironi Tiberias1
Ashdod2
22 thg 2, 25
Ironi Tiberias2
Ashdod1
30 thg 11, 24
Ashdod1
Ironi Tiberias0
26 thg 1, 24
Ashdod0
Ironi Tiberias2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 58-25 | 59 |
| 2 |
|
26 | 61-29 | 57 |
| 3 |
|
26 | 55-32 | 49 |
| 4 |
|
26 | 46-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 50-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-36 | 37 |
| 7 |
|
26 | 45-55 | 35 |
| 8 |
|
26 | 27-35 | 32 |
| 9 |
|
26 | 37-46 | 27 |
| 10 |
|
26 | 31-44 | 25 |
| 11 |
|
25 | 32-50 | 23 |
| 12 |
|
26 | 22-37 | 21 |
| 13 |
|
25 | 32-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 17-59 | 12 |
Championship round
Relegation Round