I.S.P.E Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: €1.21m
KEY INSIGHT
I.S.P.E có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND
I.S.P.E để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND
I.S.P.E có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
Phong độ gần đây
DLWLL
34
Trận đấu đã nhận định
82.35%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Ispe FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
30%
Nhận Định AI
Cung cấp bởi 
05:00 終了 |
Thitsar Arman
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5.8/10 |
05:30 終了 |
Ispe FC
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
10/10 |
05:30 終了 |
Yarmanya U
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
05:30 終了 |
Dagon
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
05:30 終了 |
Hantharwa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
05:30 終了 |
Ispe FC
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
05:00 終了 |
Mahar United
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
05:30 終了 |
Ispe FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng I.S.P.E. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 34 trận đấu có sự tham gia của I.S.P.E với tỷ lệ trúng 82.35% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
National LeagueMyanmar • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 8 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 21 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 0.9 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 2.3 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà
5-2
Sân khách
1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
1-6
Sân khách
4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
5
Sân khách
2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
6
Sân khách
4
Chuỗi trận
Thắng
3
Thua
2
Phạt đền
1
/ 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
1
Vàng
2
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
84%
16 Trận
Tài 1.5
37%
7 Trận
Tài 2.5
21%
4 Trận
Tài 3.5
11%
2 Trận
Tài 4.5
5%
1 Trận




