Ispe FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ispe FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:30 Kết thúc |
Rakhine U
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
04:30 Kết thúc |
Ispe FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Thitsar Arman
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5.8/10 |
04:30 Kết thúc |
Ispe FC
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
10/10 |
04:30 Kết thúc |
Yarmanya U
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
04:30 Kết thúc |
Dagon
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
04:30 Kết thúc |
Hantharwa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
04:30 Kết thúc |
Ispe FC
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Mahar United
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
04:30 Kết thúc |
Ispe FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ispe FC
Bạn đang tìm nhận định Ispe FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ispe FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của Ispe FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League, Ispe FC đã ghi nhận 8 trận thắng, 4 trận hòa và 9 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Ispe FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.21m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ispe FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 10 | 21 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 2 | 7 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 9 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 23 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 0.9 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.3 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |





