Nhận định Hantharwady United vs I.S.P.E - 4 thg 2, 2026
11.79
X4.45
23.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.52
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
11.79
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.35
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AII.S.P.E
Tổng số cú sútHantharwady United: 11I.S.P.E: 7
Sút trúng đíchHantharwady United: 6I.S.P.E: 4
Sút trượtHantharwady United: 4I.S.P.E: 3
Tổng số cú sútHantharwady United: 6I.S.P.E: 10
Sút trúng đíchHantharwady United: 5I.S.P.E: 5
Sút trượtHantharwady United: 1I.S.P.E: 5
Tổng số cú sútHantharwady United: 611I.S.P.E: 107
Sút trúng đíchHantharwady United: 56I.S.P.E: 54
Sút trượtHantharwady United: 14I.S.P.E: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
I.S.P.E
Tổng bàn thắngHantharwady United: 3.5I.S.P.E: 4.1
Bàn thắng ghi đượcHantharwady United: 1.5I.S.P.E: 1.8
Bàn thuaHantharwady United: 2I.S.P.E: 2.3
Tổng số cú sútHantharwady United: 11.3I.S.P.E: 7.9
Sút trúng đíchHantharwady United: 6.6I.S.P.E: 5.3
Sút trượtHantharwady United: 4.8I.S.P.E: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
I.S.P.E
ThắngHantharwady United: 3I.S.P.E: 5
Trên 1.5 bànHantharwady United: 9I.S.P.E: 8
Trên 2.5 bànHantharwady United: 8I.S.P.E: 8
Trên 3.5 bànHantharwady United: 6I.S.P.E: 8
Cả hai đội ghi bànHantharwady United: 7I.S.P.E: 6
Thắng bất ngờHantharwady United: 0I.S.P.E: 0
Thua bất ngờHantharwady United: 0I.S.P.E: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
4Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
04 thg 22026
Hantharwady United
I.S.P.E11
27 thg 92025
I.S.P.E
Hantharwady United22
16 thg 22025
I.S.P.E
Hantharwady United00
25 thg 82024
Hantharwady United
I.S.P.E31
16 thg 122023
I.S.P.E
Hantharwady United30
03 thg 72023
Hantharwady United
I.S.P.E12
05 thg 102022
Hantharwady United
I.S.P.E31
09 thg 72022
I.S.P.E
Hantharwady United10
30 thg 82020
I.S.P.E
Hantharwady United01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Myanmar - National League
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 73-7 | 60 |
| 2 |
|
22 | 66-10 | 58 |
| 3 |
|
22 | 39-30 | 39 |
| 4 |
|
23 | 35-49 | 31 |
| 5 |
|
22 | 32-34 | 28 |
| 6 |
|
22 | 39-44 | 28 |
| 7 |
|
22 | 38-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-26 | 26 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 24 |
| 10 |
|
22 | 44-62 | 22 |
| 11 |
|
22 | 28-54 | 19 |
| 12 |
|
22 | 17-80 | 6 |
Challenge League
Relegation