Nhận định Yarmanya United vs I.S.P.E - 15 thg 2, 2026
18.25
X6.30
21.26
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.26
I.S.P.E thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.26
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.23
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.34
2.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AII.S.P.E
Tổng số cú sútYarmanya United: 4I.S.P.E: 10
Sút trúng đíchYarmanya United: 1I.S.P.E: 5
Sút trượtYarmanya United: 3I.S.P.E: 4
Phạt gócYarmanya United: 1I.S.P.E: 5
Tổng số cú sútYarmanya United: 4I.S.P.E: 16
Sút trúng đíchYarmanya United: 3I.S.P.E: 9
Sút trượtYarmanya United: 1I.S.P.E: 7
Phạt gócYarmanya United: 4I.S.P.E: 7
Tổng số cú sútYarmanya United: 44I.S.P.E: 1610
Sút trúng đíchYarmanya United: 31I.S.P.E: 95
Sút trượtYarmanya United: 13I.S.P.E: 74
Phạt gócYarmanya United: 41I.S.P.E: 75
Thống kê
Trung bình / Trận
I.S.P.E
Tổng bàn thắngYarmanya United: 4.5I.S.P.E: 4.1
Bàn thắng ghi đượcYarmanya United: 1.1I.S.P.E: 1.6
Bàn thuaYarmanya United: 3.4I.S.P.E: 2.5
Tổng số cú sútYarmanya United: 2.2I.S.P.E: 7.9
Sút trúng đíchYarmanya United: 0.7I.S.P.E: 5
Sút trượtYarmanya United: 1.6I.S.P.E: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
I.S.P.E
ThắngYarmanya United: 1I.S.P.E: 3
Trên 1.5 bànYarmanya United: 8I.S.P.E: 9
Trên 2.5 bànYarmanya United: 7I.S.P.E: 8
Trên 3.5 bànYarmanya United: 6I.S.P.E: 8
Cả hai đội ghi bànYarmanya United: 7I.S.P.E: 7
Thắng bất ngờYarmanya United: 0I.S.P.E: 0
Thua bất ngờYarmanya United: 0I.S.P.E: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
15 thg 22026
Yarmanya United
I.S.P.E12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Myanmar - National League
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 73-7 | 60 |
| 2 |
|
22 | 66-10 | 58 |
| 3 |
|
22 | 39-30 | 39 |
| 4 |
|
23 | 35-49 | 31 |
| 5 |
|
22 | 32-34 | 28 |
| 6 |
|
22 | 39-44 | 28 |
| 7 |
|
22 | 38-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-26 | 26 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 24 |
| 10 |
|
22 | 44-62 | 22 |
| 11 |
|
22 | 28-54 | 19 |
| 12 |
|
22 | 17-80 | 6 |
Challenge League
Relegation