Nhận định Thitsar Arman vs Ispe FC - 4 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
Thitsar Arman thắng hoặc hòa
5.8/10
Kèo 1X2
11.95
4.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.70
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.84
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AII.S.P.E
Kiểm soát bóngThitsar Arman: 60%Ispe FC: 40%
Tổng số cú sútThitsar Arman: 12Ispe FC: 7
Sút trúng đíchThitsar Arman: 5Ispe FC: 3
Sút trượtThitsar Arman: 6Ispe FC: 2
Phạt gócThitsar Arman: 4Ispe FC: 2
Kiểm soát bóngThitsar Arman: 50%Ispe FC: 50%
Sút trúng đíchThitsar Arman: 0Ispe FC: 0
Sút trượtThitsar Arman: 0Ispe FC: 0
Phạt gócThitsar Arman: 0Ispe FC: 0
Kiểm soát bóngThitsar Arman: 50%60%Ispe FC: 50%40%
Sút trúng đíchThitsar Arman: 05Ispe FC: 03
Sút trượtThitsar Arman: 06Ispe FC: 02
Phạt gócThitsar Arman: 04Ispe FC: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
I.S.P.E
Tổng bàn thắngThitsar Arman: 3.3Ispe FC: 4.2
Bàn thắng ghi đượcThitsar Arman: 1.5Ispe FC: 1.4
Bàn thuaThitsar Arman: 1.8Ispe FC: 2.8
Kiểm soát bóngThitsar Arman: 51%Ispe FC: 45%
Tổng số cú sútThitsar Arman: 10.6Ispe FC: 6.8
Sút trúng đíchThitsar Arman: 5.1Ispe FC: 3.9
Sút trượtThitsar Arman: 5.4Ispe FC: 2.9
Phạt gócThitsar Arman: 3.8Ispe FC: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
I.S.P.E
ThắngThitsar Arman: 1Ispe FC: 3
Trên 1.5 bànThitsar Arman: 7Ispe FC: 9
Trên 2.5 bànThitsar Arman: 7Ispe FC: 8
Trên 3.5 bànThitsar Arman: 5Ispe FC: 7
Cả hai đội ghi bànThitsar Arman: 7Ispe FC: 7
Thắng bất ngờThitsar Arman: 0Ispe FC: 0
Thua bất ngờThitsar Arman: 0Ispe FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
4.5Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
04 thg 32026
Thitsar Arman
I.S.P.E21
25 thg 102025
I.S.P.E
Thitsar Arman32
20 thg 22025
I.S.P.E
Thitsar Arman05
14 thg 92024
Thitsar Arman
I.S.P.E14
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Myanmar - National League
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 73-7 | 60 |
| 2 |
|
22 | 66-10 | 58 |
| 3 |
|
22 | 39-30 | 39 |
| 4 |
|
23 | 35-49 | 31 |
| 5 |
|
22 | 32-34 | 28 |
| 6 |
|
22 | 39-44 | 28 |
| 7 |
|
22 | 38-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-26 | 26 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 24 |
| 10 |
|
22 | 44-62 | 22 |
| 11 |
|
22 | 28-54 | 19 |
| 12 |
|
22 | 17-80 | 6 |
Challenge League
Relegation