JDFS Alberts Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
JDFS Alberts Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
JDFS Alberts
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Metta / LU
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Valmiera B
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Smiltene
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
JDFS Alberts
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.9/10 |
08:00 Kết thúc |
JDFS Alberts
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Dinamo R
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
2.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Riga FC II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
06:00 Kết thúc |
![]() JDFS Alberts
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
JDFS Alberts
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.6/10 |
08:00 Kết thúc |
JDFS Alberts
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược JDFS Alberts
Bạn đang tìm nhận định JDFS Alberts? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho JDFS Alberts, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của JDFS Alberts với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Liga, JDFS Alberts đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
JDFS Alberts hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €210.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định JDFS Alberts đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 5 | 8 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 7 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 11 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 2.7 | 1.4 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 2.2 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|






