Latvia 1 Liga Nhận Định
TIP AI MIễN PHí TRONG NGàY
Smiltene
Rigas FS II
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Latvia 1 Liga. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 62.3%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:00 Sắp diễn ra |
Smiltene
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
09:00 Sắp diễn ra |
JDFS Alberts
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:00 Sắp diễn ra |
Riga Mariners
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
11:30 Sắp diễn ra |
Leevon / PPK
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:00 Kết thúc |
Leevon / PPK
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Marupe
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
JFK Ventspils
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Skanste
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Riga FC II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Smiltene
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Tukums II
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00 Kết thúc |
Skanste
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:00 Kết thúc |
Riga FC II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
07:00 Kết thúc |
JDFS Alberts
0
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Marupe
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Rezekne FA
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Metta / LU
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Rigas FS II
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Valmiera B
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Latvia 1 Liga
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Latvia 1 Liga, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu của 14 đội tại Latvia 1 Liga với độ chính xác của tip tốt nhất trên 62.3%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 66% trận đấu Latvia 1 Liga kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 47% các trận. Tất cả dự đoán Latvia 1 Liga đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Metta / LU hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 34 điểm. Latvia 1 Liga nằm trong nhóm giải đấu có nhiều bàn thắng nhất mà chúng tôi theo dõi. Đội nhà thắng 44% số trận, với tỷ lệ hòa 23%. Tip AI miễn phí của chúng tôi cho trận Smiltene vs Rigas FS II — đội nhà thắng hoặc hòa, với độ tin cậy 22%. Nhận định bóng đá AI của chúng tôi không chỉ dừng lại ở Latvia 1 Liga — chúng tôi bao quát hơn 160 giải đấu trên toàn thế giới.
1 Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Metta / LU
|
13 | 11 | 1 | 1 | 46:11 | 34 |
W
W
W
W
D
|
| 2 |
Valmiera / BSS
|
13 | 10 | 2 | 1 | 35:12 | 32 |
W
W
W
W
D
|
| 3 |
Riga Mariners
|
13 | 8 | 4 | 1 | 26:12 | 28 |
L
W
W
W
D
|
| 4 |
Leevon / PPK
|
13 | 8 | 3 | 2 | 22:16 | 27 |
W
L
L
D
W
|
| 5 |
JDFS Alberts
|
13 | 7 | 2 | 4 | 28:21 | 23 |
W
L
W
D
W
|
| 6 |
Mārupe
|
13 | 6 | 1 | 6 | 22:19 | 19 |
L
W
L
L
L
|
| 7 |
Riga FC II
|
13 | 6 | 1 | 6 | 21:23 | 19 |
W
W
W
W
L
|
| 8 |
Super Nova 2
|
13 | 5 | 4 | 4 | 20:19 | 19 |
L
D
W
L
D
|
| 9 |
Skanste
|
13 | 4 | 1 | 8 | 20:27 | 13 |
L
L
L
W
L
|
| 10 |
JFK Ventspils
|
13 | 2 | 4 | 7 | 16:23 | 10 |
L
W
D
L
W
|
| 11 |
Rīgas FS II
|
12 | 2 | 3 | 7 | 15:26 | 9 |
D
L
W
W
L
|
| 12 |
Tukums II
|
12 | 2 | 2 | 8 | 16:31 | 8 |
L
L
L
L
D
|
| 13 |
Smiltene
|
13 | 1 | 4 | 8 | 13:33 | 7 |
W
L
L
L
D
|
| 14 |
Rēzekne FA
|
13 | 1 | 2 | 10 | 10:37 | 5 |
L
D
L
L
W
|





















