Latvia 1 Liga Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Latvia 1 Liga. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 63%.
Trên 1.5 bàn
74%
Trên 2.5 bàn
65%
Trên 3.5 bàn
49%
Cả hai đội ghi bàn
45%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
45%
Hòa
24%
Đội khách thắng
31%
Đội nhà thắng
45%
Hòa
24%
Đội khách thắng
31%
Đã nhận định
108
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
63%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:00 Kết thúc |
JDFS Alberts
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.6/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
Skanste
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.4/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
JDFS Alberts
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
1 Liga: Regular season
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ogre United
|
26 | 18 | 4 | 4 | 66:20 | 58 |
W
W
L
D
D
|
| 2 |
JDFS Alberts
|
26 | 17 | 7 | 2 | 60:24 | 58 |
W
W
W
D
W
|
| 3 |
Riga Mariners
|
26 | 18 | 4 | 4 | 74:34 | 58 |
L
W
W
W
D
|
| 4 |
JFK Ventspils
|
26 | 11 | 10 | 5 | 40:29 | 43 |
L
W
D
D
L
|
| 5 |
Rīgas FS II
|
26 | 11 | 8 | 7 | 46:31 | 41 |
D
L
W
D
D
|
| 6 |
Skanste
|
26 | 11 | 7 | 8 | 36:39 | 40 |
W
L
D
L
D
|
| 7 |
Leevon / PPK
|
26 | 10 | 6 | 10 | 40:40 | 36 |
W
D
W
D
D
|
| 8 |
Mārupe
|
26 | 10 | 2 | 14 | 30:33 | 32 |
L
L
W
D
L
|
| 9 |
Rēzekne FA
|
26 | 8 | 7 | 11 | 36:57 | 31 |
L
D
L
L
W
|
| 10 |
Smiltene
|
26 | 8 | 4 | 14 | 46:48 | 28 |
D
D
L
W
L
|
| 11 |
Riga FC II
|
26 | 6 | 6 | 14 | 35:43 | 24 |
W
L
W
D
W
|
| 12 |
Tukums II
|
26 | 7 | 2 | 17 | 37:60 | 23 |
L
W
L
D
W
|
| 13 |
Progress / AFA Olaine
|
26 | 6 | 4 | 16 | 39:88 | 22 |
W
D
L
W
L
|
| 14 |
Augšdaugava
|
26 | 3 | 5 | 18 | 19:58 | 14 |
L
L
L
L
D
|






