Jeunes Fauves Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Jeunes F Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Jeunes F
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Jeunes F
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Unisport B
6
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Fauve A
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Jeunes F
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Fauve A
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Jeunes F
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Jeunes F
0
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Fortuna Mfou
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Jeunes F
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Aigle R
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Fauve A
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Bamboutos
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Tonnerre
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
1X |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jeunes Fauves
Bạn đang tìm nhận định Jeunes Fauves? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Jeunes Fauves, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của Jeunes Fauves với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Elite One, Jeunes Fauves đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 15 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Jeunes Fauves đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 25 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.3 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 7 | 5 | 12 |









