Nhận định Jeunes Fauves vs Panthere - 20 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
2.11
Tối đa 2 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
X21.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.52.11
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.98
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPanthere
Kiểm soát bóngJeunes Fauves: 49%Panthere: 51%
Tổng số cú sútJeunes Fauves: 9Panthere: 6
Sút trúng đíchJeunes Fauves: 3Panthere: 1
Sút trượtJeunes Fauves: 6Panthere: 4
Phạt gócJeunes Fauves: 5Panthere: 2
Kiểm soát bóngJeunes Fauves: 48%Panthere: 52%
Tổng số cú sútJeunes Fauves: 7Panthere: 5
Sút trúng đíchJeunes Fauves: 1Panthere: 3
Sút trượtJeunes Fauves: 6Panthere: 2
Phạt gócJeunes Fauves: 1Panthere: 3
Kiểm soát bóngJeunes Fauves: 48%49%Panthere: 52%51%
Tổng số cú sútJeunes Fauves: 79Panthere: 56
Sút trúng đíchJeunes Fauves: 13Panthere: 31
Sút trượtJeunes Fauves: 66Panthere: 24
Phạt gócJeunes Fauves: 15Panthere: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Panthere
Tổng bàn thắngJeunes Fauves: 1.6Panthere: 2
Bàn thắng ghi đượcJeunes Fauves: 0.5Panthere: 0.9
Bàn thuaJeunes Fauves: 1.1Panthere: 1.1
Kiểm soát bóngJeunes Fauves: 50%Panthere: 52%
Tổng số cú sútJeunes Fauves: 9.6Panthere: 7
Sút trúng đíchJeunes Fauves: 3.7Panthere: 1.9
Sút trượtJeunes Fauves: 5.9Panthere: 5.1
Phạt gócJeunes Fauves: 4.9Panthere: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Panthere
ThắngJeunes Fauves: 3Panthere: 3
Trên 1.5 bànJeunes Fauves: 3Panthere: 7
Trên 2.5 bànJeunes Fauves: 3Panthere: 3
Trên 3.5 bànJeunes Fauves: 1Panthere: 0
Cả hai đội ghi bànJeunes Fauves: 2Panthere: 4
Thắng bất ngờJeunes Fauves: 0Panthere: 0
Thua bất ngờJeunes Fauves: 0Panthere: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
20 thg 42026
Jeunes Fauves
Panthère01
25 thg 12026
Panthère
Jeunes Fauves20
08 thg 62022
Panthère
Jeunes Fauves32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation