Nhận định Jeunes Fauves vs Gazelle - 14 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.53
Tối đa 2 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
X21.27
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.07
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.60
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGazelle
Kiểm soát bóngJeunes Fauves: 46%Gazelle: 54%
Tổng số cú sútJeunes Fauves: 9Gazelle: 9
Sút trúng đíchJeunes Fauves: 3Gazelle: 3
Sút trượtJeunes Fauves: 6Gazelle: 5
Phạt gócJeunes Fauves: 4Gazelle: 2
Kiểm soát bóngJeunes Fauves: 43%Gazelle: 57%
Tổng số cú sútJeunes Fauves: 12Gazelle: 6
Sút trúng đíchJeunes Fauves: 4Gazelle: 3
Sút trượtJeunes Fauves: 8Gazelle: 3
Phạt gócJeunes Fauves: 1Gazelle: 6
Kiểm soát bóngJeunes Fauves: 43%46%Gazelle: 57%54%
Tổng số cú sútJeunes Fauves: 129Gazelle: 69
Sút trúng đíchJeunes Fauves: 43Gazelle: 33
Sút trượtJeunes Fauves: 86Gazelle: 35
Phạt gócJeunes Fauves: 14Gazelle: 62
Thống kê
Trung bình / Trận
Gazelle
Tổng bàn thắngJeunes Fauves: 2.2Gazelle: 2.6
Bàn thắng ghi đượcJeunes Fauves: 0.4Gazelle: 1.1
Bàn thuaJeunes Fauves: 1.8Gazelle: 1.5
Kiểm soát bóngJeunes Fauves: 48%Gazelle: 48%
Tổng số cú sútJeunes Fauves: 9.6Gazelle: 7.7
Sút trúng đíchJeunes Fauves: 3.5Gazelle: 2.9
Sút trượtJeunes Fauves: 6.1Gazelle: 4.9
Phạt gócJeunes Fauves: 5Gazelle: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gazelle
ThắngJeunes Fauves: 2Gazelle: 3
Trên 1.5 bànJeunes Fauves: 5Gazelle: 7
Trên 2.5 bànJeunes Fauves: 3Gazelle: 6
Trên 3.5 bànJeunes Fauves: 3Gazelle: 2
Cả hai đội ghi bànJeunes Fauves: 1Gazelle: 6
Thắng bất ngờJeunes Fauves: 0Gazelle: 0
Thua bất ngờJeunes Fauves: 0Gazelle: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
18 thg 22026
Gazelle
Jeunes Fauves21
12 thg 32023
Gazelle
Jeunes Fauves01
06 thg 112022
Jeunes Fauves
Gazelle11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation