JFK Ventspils Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
JFK Ventspils Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Leevon / PPK
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
JFK Ventspils
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
JFK Ventspils
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Riga FC II
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
JFK Ventspils
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
JFK Ventspils
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Skanste
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.4/10 |
08:00 Kết thúc |
JDFS Alberts
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Progress A
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
JFK V
4
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược JFK Ventspils
Bạn đang tìm nhận định JFK Ventspils? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho JFK Ventspils, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của JFK Ventspils với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Liga, JFK Ventspils đã ghi nhận 0 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
JFK Ventspils hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định JFK Ventspils đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 3 | 7 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 10 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 2.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 3.3 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 3 | 0 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|






