icon back

K. Lierse S.K.

K. Lierse S.K. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.53m
KEY INSIGHT K. Lierse S.K. để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWW
42 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lierse S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Završeno
Lierse S
K. Lierse S.K.
2 : 1
Club Brugge II
Brugge II
2.25
3.55
3.2

2

3.2

O2.5

1.71

YES

1.62

X2

1.69
6.1/10

15:00

Završeno
KRC Genk II
KRC Genk II
2 : 3
K. Lierse S.K.
Lierse S
2.3
3.65
2.95

1

2.3

O2.5

1.65

NO

2.38

1X

1.42
8/10

15:00

Završeno
Lierse S
K. Lierse S.K.
1 : 3
KAA Gent II
KAA Gent II
2.7
3.5
2.63

2

2.63

O1.5

1.25

NO

2.23

X2

1.5
6.4/10

15:00

Završeno
Lierse S
K. Lierse S.K.
0 : 1
Seraing United
Seraing
2.1
3.45
3.5

1

2.1

U3.5

1.32

NO

2

1X

1.33
4.7/10

15:00

Završeno
Liege
Liege
2 : 1
K. Lierse S.K.
Lierse S red card
2
3.6
3.7

1

2

U3.5

1.49

NO

2.38

1X

1.31
8/10

08:30

Završeno
Lierse S
K. Lierse S.K.
1 : 2
Beerschot VA
Beerschot VA
4.1
3.95
2.02

X

3.95

U3.5

1.44

NO

2.23

U3.5

1.44
5.9/10

15:00

Završeno
RSC II
RSC Anderlecht II
2 : 2
K. Lierse S.K.
Lierse S red cardred card
2.7
3.55
2.55

2

2.55

O2.5

1.58

NO

2.46

O2.5

1.58
3.5/10

11:00

Završeno
SK Beveren
SK Beveren
1 : 0
K. Lierse S.K.
Lierse S
1.33
5.15
9.5

1

1.33

O2.5

1.6

YES

2

1

1.33
8/10

01:00

Završeno
Deinze
Deinze
1 : 2
Lierse Kempenzonen
Lierse K
1.55
4.1
4.35

1

1.55

U3.5

1.5

NO

2.2

1

1.55
5.6/10

01:00

Završeno
Lierse K
Lierse Kempenzonen
0 : 1
Royal Excel Mouscron
Mouscron
2.14
3.25
2.89

X2

1.54

U3.5

1.3

NO

2.06

X2

1.54
1.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng K. Lierse S.K.. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 42 trận đấu có sự tham gia của K. Lierse S.K. với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Challenger Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng437
Hòa336
Thua5712
Bàn thắng ghi được151328
Bàn thắng để thủng lưới171835
Trung bình ghi bàn1.31.01.1
Trung bình thủng lưới1.41.41.4
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
4-3-3 3 G
5-3-2 3 G
4-2-3-1 2 G
55 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
16 Trận
Tài 1.5 28%
7 Trận
Tài 2.5 16%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Mertens
J. Mertens
24 DEF 7.37
K. Vroman
K. Vroman
21 GK 7.22
D. Asare
D. Asare
21 MID 7.07
P. Perdichizzi
P. Perdichizzi
33 DEF 6.98
C. Van Meirvenne
C. Van Meirvenne
20 FWD 6.97
V. Daguin
V. Daguin
25 MID 6.91
B. Laes
B. Laes
25 DEF 6.90
P. De Schrijver
P. De Schrijver
25 DEF 6.90
Alexandre Stanic
Alexandre Stanic
21 FWD 6.90
B. Kerf
B. Kerf
22 DEF 6.88
S. El Touile
S. El Touile
21 FWD 6.86
S. Vanderhallen
S. Vanderhallen
21 MID 6.81
J. Willems
J. Willems
21 DEF 6.77
D. De Peuter
D. De Peuter
18 MID 6.75
B. Adinany
B. Adinany
25 FWD 6.72
J. De Smet
J. De Smet
26 GK 6.70
E. Matuta
E. Matuta
23 MID 6.70
Bryan Ekmen
Bryan Ekmen
19 DEF 6.70
H. Masaki
H. Masaki
21 DEF 6.68
V. De Vos
V. De Vos
22 DEF 6.67
M. Sy
M. Sy
28 FWD 6.66
T. Elsuwege
T. Elsuwege
19 MID 6.60
N. Mayoka-Tika
N. Mayoka-Tika
22 MID 6.59
L. Bončina
L. Bončina
23 FWD 6.58
D. Demuynck
D. Demuynck
21 FWD 6.53
W. De Buyser
W. De Buyser
24 FWD 6.51
Elton Yeboah
Elton Yeboah
20 MID 6.50
Y. Hidraoui
Y. Hidraoui
18 FWD 6.35
Mauro Lenaerts
Mauro Lenaerts
18 FWD 6.34
T. Vermeulen
T. Vermeulen
17 FWD 6.33
Yann Gboua
Yann Gboua
17 FWD 6.29
N. De Ridder
N. De Ridder
22 MID -