Nhận định K. Lierse S.K. vs Francs Borains - 4 thg 4, 2026
12.70
X3.35
22.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.37
Tối đa 3 bàn thắng
1.6/10
Kèo 1X2
X3.35
1.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.79
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFrancs B
xGK. Lierse S.K.: 1.15Francs Borains: 1.13
Kiểm soát bóngK. Lierse S.K.: 49%Francs Borains: 51%
Tổng số cú sútK. Lierse S.K.: 10Francs Borains: 11
Sút trúng đíchK. Lierse S.K.: 4Francs Borains: 3
Sút trượtK. Lierse S.K.: 3Francs Borains: 5
Phạt gócK. Lierse S.K.: 3Francs Borains: 4
Thẻ vàngK. Lierse S.K.: 2Francs Borains: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Francs B
Bàn thắng kỳ vọngK. Lierse S.K.: 1.03Francs Borains: 1.09
Tổng bàn thắngK. Lierse S.K.: 2.9Francs Borains: 2.4
Bàn thắng ghi đượcK. Lierse S.K.: 1.3Francs Borains: 1
Bàn thuaK. Lierse S.K.: 1.6Francs Borains: 1.4
Kiểm soát bóngK. Lierse S.K.: 44%Francs Borains: 43%
Tổng số cú sútK. Lierse S.K.: 10Francs Borains: 11.3
Sút trúng đíchK. Lierse S.K.: 3.9Francs Borains: 3.4
Sút trượtK. Lierse S.K.: 3.7Francs Borains: 5.1
Phạm lỗiK. Lierse S.K.: 16.6Francs Borains: 14.4
Phạt gócK. Lierse S.K.: 3.1Francs Borains: 4.3
Việt vịK. Lierse S.K.: 1.8Francs Borains: 2.8
Thẻ vàngK. Lierse S.K.: 2.56Francs Borains: 2
Tổng số đường chuyềnK. Lierse S.K.: 355Francs Borains: 347
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Francs B
ThắngK. Lierse S.K.: 3Francs Borains: 3
Trên 1.5 bànK. Lierse S.K.: 8Francs Borains: 7
Trên 2.5 bànK. Lierse S.K.: 7Francs Borains: 4
Trên 3.5 bànK. Lierse S.K.: 3Francs Borains: 3
Cả hai đội ghi bànK. Lierse S.K.: 8Francs Borains: 3
Thắng bất ngờK. Lierse S.K.: 0Francs Borains: 0
Thua bất ngờK. Lierse S.K.: 0Francs Borains: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
K. Lierse S.K.0
Francs Borains2
13 thg 12, 25
Francs Borains0
K. Lierse S.K.1
02 thg 3, 25
Francs Borains1
K. Lierse S.K.0
06 thg 10, 24
K. Lierse S.K.4
Francs Borains0
02 thg 3, 24
K. Lierse S.K.3
Francs Borains1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation