Nhận định RWDM Brussels vs Lierse S - 21 thg 3, 2026
11.95
X3.60
23.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.42
Tối đa 3 bàn thắng
2.2/10
Kèo 1X2
11.95
1.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.41
1.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIK. Lierse S.K.
xGRWDM Brussels: 0.86Lierse S: 0.97
Kiểm soát bóngRWDM Brussels: 54%Lierse S: 46%
Tổng số cú sútRWDM Brussels: 10Lierse S: 9
Sút trúng đíchRWDM Brussels: 4Lierse S: 3
Sút trượtRWDM Brussels: 2Lierse S: 4
Phạt gócRWDM Brussels: 2Lierse S: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
K. Lierse S.K.
Bàn thắng kỳ vọngRWDM Brussels: 0.8Lierse S: 0.94
Tổng bàn thắngRWDM Brussels: 2.9Lierse S: 2.8
Bàn thắng ghi đượcRWDM Brussels: 1.4Lierse S: 1.2
Bàn thuaRWDM Brussels: 1.5Lierse S: 1.6
Kiểm soát bóngRWDM Brussels: 46%Lierse S: 42%
Tổng số cú sútRWDM Brussels: 10Lierse S: 9.8
Sút trúng đíchRWDM Brussels: 4.1Lierse S: 3.6
Sút trượtRWDM Brussels: 3.5Lierse S: 4.1
Phạm lỗiRWDM Brussels: 14.2Lierse S: 15.8
Phạt gócRWDM Brussels: 3Lierse S: 2.4
Việt vịRWDM Brussels: 1Lierse S: 1.8
Thẻ vàngRWDM Brussels: 2.2Lierse S: 2.78
Tổng số đường chuyềnRWDM Brussels: 365Lierse S: 334
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
K. Lierse S.K.
ThắngRWDM Brussels: 3Lierse S: 3
Trên 1.5 bànRWDM Brussels: 8Lierse S: 7
Trên 2.5 bànRWDM Brussels: 5Lierse S: 7
Trên 3.5 bànRWDM Brussels: 4Lierse S: 3
Cả hai đội ghi bànRWDM Brussels: 6Lierse S: 7
Thắng bất ngờRWDM Brussels: 0Lierse S: 0
Thua bất ngờRWDM Brussels: 0Lierse S: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
RWDM1
K. Lierse S.K.1
19 thg 9, 25
K. Lierse S.K.2
RWDM0
01 thg 2, 25
K. Lierse S.K.0
RWDM0
14 thg 9, 24
RWDM3
K. Lierse S.K.0
22 thg 4, 23
K. Lierse S.K.0
RWDM3
26 thg 2, 23
RWDM3
K. Lierse S.K.1
29 thg 1, 23
K. Lierse S.K.1
RWDM2
30 thg 10, 22
RWDM3
K. Lierse S.K.0
27 thg 2, 22
RWDM3
K. Lierse S.K.1
19 thg 12, 21
K. Lierse S.K.0
RWDM1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation