Nhận định Olympic Charleroi vs K. Lierse S.K. - 11 thg 4, 2026
12.85
X3.70
22.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.45
K. Lierse S.K. thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X21.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.66
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.66
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILierse S
xGOlympic Charleroi: 0.91K. Lierse S.K.: 1.1
Kiểm soát bóngOlympic Charleroi: 52%K. Lierse S.K.: 48%
Tổng số cú sútOlympic Charleroi: 12K. Lierse S.K.: 10
Sút trúng đíchOlympic Charleroi: 3K. Lierse S.K.: 4
Sút trượtOlympic Charleroi: 5K. Lierse S.K.: 3
Phạt gócOlympic Charleroi: 5K. Lierse S.K.: 4
Thẻ vàngOlympic Charleroi: 1K. Lierse S.K.: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Lierse S
Bàn thắng kỳ vọngOlympic Charleroi: 0.87K. Lierse S.K.: 1.04
Tổng bàn thắngOlympic Charleroi: 2.8K. Lierse S.K.: 2.7
Bàn thắng ghi đượcOlympic Charleroi: 0.7K. Lierse S.K.: 1.1
Bàn thuaOlympic Charleroi: 2.1K. Lierse S.K.: 1.6
Kiểm soát bóngOlympic Charleroi: 50%K. Lierse S.K.: 46%
Tổng số cú sútOlympic Charleroi: 11.6K. Lierse S.K.: 10
Sút trúng đíchOlympic Charleroi: 3.7K. Lierse S.K.: 3.9
Sút trượtOlympic Charleroi: 5.5K. Lierse S.K.: 3.7
Phạm lỗiOlympic Charleroi: 12.4K. Lierse S.K.: 16.7
Phạt gócOlympic Charleroi: 4.5K. Lierse S.K.: 3.6
Việt vịOlympic Charleroi: 2.1K. Lierse S.K.: 1.7
Thẻ vàngOlympic Charleroi: 1.6K. Lierse S.K.: 2.78
Tổng số đường chuyềnOlympic Charleroi: 403K. Lierse S.K.: 366
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lierse S
ThắngOlympic Charleroi: 0K. Lierse S.K.: 3
Trên 1.5 bànOlympic Charleroi: 9K. Lierse S.K.: 8
Trên 2.5 bànOlympic Charleroi: 5K. Lierse S.K.: 6
Trên 3.5 bànOlympic Charleroi: 2K. Lierse S.K.: 2
Cả hai đội ghi bànOlympic Charleroi: 6K. Lierse S.K.: 7
Thắng bất ngờOlympic Charleroi: 0K. Lierse S.K.: 0
Thua bất ngờOlympic Charleroi: 0K. Lierse S.K.: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Olympic Charleroi0
K. Lierse S.K.1
28 thg 9, 25
K. Lierse S.K.0
Olympic Charleroi0
23 thg 9, 20
Olympic Charleroi2
K. Lierse S.K.1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation