1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €575.00Th.
KEY INSIGHT Kamatamare Sanuki không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLD
43 Trận đấu đã nhận định
74.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kamatamare S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

02:00

Sắp diễn ra
Ehime FC
Ehime FC
vs
Kamatamare Sanuki
Kamatamare S
1.9
3.4
4.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

01:00

Kết thúc
Nara Club
Nara Club
1 : 1
Kamatamare S
Kamatamare S
2.42
3.3
3.2

1X

1.42

U3.5

1.32

NO

2.05

1X

1.42
2/10

01:00

Kết thúc
Kamatamare S
Kamatamare Sanuki
0 : 5
Tokushima Vortis
Tokushima V
4.9
3.4
2.05

2

2.05

U3.5

1.21

NO

1.64

2

2.05
8.5/10

01:00

Kết thúc
Kochi United
Kochi United
2 : 0
Kamatamare S
Kamatamare S
1.95
3.4
4.3

1

1.95

U3.5

1.26

NO

1.82

U3.5

1.26
6/10

02:00

Kết thúc
Kamatamare
Kamatamare
1 : 0
Ehime
Ehime
3.3
3.2
2.38

2

2.38

U3.5

1.26

YES

1.87

U3.5

1.26
4.3/10

00:00

Kết thúc
Kamatamare
Kamatamare
3 : 1
Nara Club
Nara Club
2.17
3.8
3.25

1

2.17

U3.5

1.29

NO

1.92

U3.5

1.29
6.7/10

00:00

Kết thúc
Tokushima
Tokushima
1 : 0
Kamatamare
Kamatamare
1.35
4.8
8

X2

2.7

U3.5

1.48

NO

1.8

U3.5

1.48
3.5/10

00:00

Kết thúc
Kamatamare
Kamatamare
1 : 0
Imabari
Imabari
6.5
4
1.71

2

1.71

U3.5

1.32

NO

1.85

U3.5

1.32
6.8/10

01:00

Kết thúc
Kamatamare
Kamatamare
1 : 0
Azul Claro Numazu
Azul C
1.76
3.75
5.1

1

1.76

U3.5

1.39

NO

2

1

1.76
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kamatamare Sanuki

Bạn đang tìm nhận định Kamatamare Sanuki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kamatamare Sanuki được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của Kamatamare Sanuki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Kamatamare Sanuki đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Kamatamare Sanuki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €575.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kamatamare Sanuki đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J2/J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng314
Hòa000
Thua336
Bàn thắng ghi được617
Bàn thắng để thủng lưới14418
Trung bình ghi bàn1.00.30.7
Trung bình thủng lưới2.31.01.8
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 2
46-60 1
61-75 1
76-90 1
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
5 Trận
Tài 1.5 10%
1 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Iwamoto
K. Iwamoto
28 MID 7.33
M. Nishimaru
M. Nishimaru
20 FWD 7.27
J. Yoshida
J. Yoshida
22 MID 7.25
Y. Imamura
Y. Imamura
26 GK 7.16
Y. Mori
Y. Mori
30 MID 7.11
Kaito Hayashida
Kaito Hayashida
24 DEF 7.09
S. Kawanishi
S. Kawanishi
37 FWD 7.08
H. Hasegawa
H. Hasegawa
28 MID 7.07
M. Uchida
M. Uchida
26 MID 7.07
S. Sagou
S. Sagou
23 DEF 7.06
S. Niwa
S. Niwa
31 FWD 7.05
M. Iida
M. Iida
25 GK 7.02
A. Ibayashi
A. Ibayashi
35 DEF 6.99
S. Kawakami
S. Kawakami
28 MID 6.99
Y. Ono
Y. Ono
31 FWD 6.97
Y. Goto
Y. Goto
32 MID 6.88
Y. Morikawa
Y. Morikawa
32 FWD 6.88
A. Ueno
A. Ueno
25 MID 6.88
K. Makiyama
K. Makiyama
25 MID 6.83
Y. Tsukegi
Y. Tsukegi
31 DEF 6.69
Y. Fujii
Y. Fujii
19 DEF 6.60
T. Maekawa
T. Maekawa
29 MID 6.57
T. Miyaichi
T. Miyaichi
30 DEF 6.50
N. Eguchi
N. Eguchi
33 MID 6.49
N. Takahashi
N. Takahashi
25 MID 6.47
I. Dunga
I. Dunga
32 FWD 6.46
T. Kimoto
T. Kimoto
20 MID 6.43
S. Iwagishi
S. Iwagishi
24 FWD 6.36
S. Takemura
S. Takemura
25 - 6.05
J. Ishikura
J. Ishikura
22 MID 5.72
Índio
Índio
25 FWD -