Kamatamare Sanuki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kamatamare S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
02:00 Sắp diễn ra |
Ehime FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
01:00 Kết thúc |
Nara Club
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Kamatamare S
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Kochi United
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
02:00 Kết thúc |
Kamatamare
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Kamatamare
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
00:00 Kết thúc |
Tokushima
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.5/10 |
00:00 Kết thúc |
Kamatamare
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Kamatamare
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kamatamare Sanuki
Bạn đang tìm nhận định Kamatamare Sanuki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kamatamare Sanuki được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của Kamatamare Sanuki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Kamatamare Sanuki đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Kamatamare Sanuki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €575.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kamatamare Sanuki đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 4 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 1 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 4 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.3 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 1.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Iwamoto
|
28 | MID | 7.33 |
|
M. Nishimaru
|
20 | FWD | 7.27 |
|
J. Yoshida
|
22 | MID | 7.25 |
|
Y. Imamura
|
26 | GK | 7.16 |
|
Y. Mori
|
30 | MID | 7.11 |
|
Kaito Hayashida
|
24 | DEF | 7.09 |
|
S. Kawanishi
|
37 | FWD | 7.08 |
|
H. Hasegawa
|
28 | MID | 7.07 |
|
M. Uchida
|
26 | MID | 7.07 |
|
S. Sagou
|
23 | DEF | 7.06 |
|
S. Niwa
|
31 | FWD | 7.05 |
|
M. Iida
|
25 | GK | 7.02 |
|
A. Ibayashi
|
35 | DEF | 6.99 |
|
S. Kawakami
|
28 | MID | 6.99 |
|
Y. Ono
|
31 | FWD | 6.97 |
|
Y. Goto
|
32 | MID | 6.88 |
|
Y. Morikawa
|
32 | FWD | 6.88 |
|
A. Ueno
|
25 | MID | 6.88 |
|
K. Makiyama
|
25 | MID | 6.83 |
|
Y. Tsukegi
|
31 | DEF | 6.69 |
|
Y. Fujii
|
19 | DEF | 6.60 |
|
T. Maekawa
|
29 | MID | 6.57 |
|
T. Miyaichi
|
30 | DEF | 6.50 |
|
N. Eguchi
|
33 | MID | 6.49 |
|
N. Takahashi
|
25 | MID | 6.47 |
|
I. Dunga
|
32 | FWD | 6.46 |
|
T. Kimoto
|
20 | MID | 6.43 |
|
S. Iwagishi
|
24 | FWD | 6.36 |
|
S. Takemura
|
25 | - | 6.05 |
|
J. Ishikura
|
22 | MID | 5.72 |
|
Índio
|
25 | FWD | - |



