Nhận định Kamatamare Sanuki vs Kitakyushu - 31 thg 5, 2026
12.46
X3.35
22.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
22.62
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.65
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKitakyushu
Kiểm soát bóngKamatamare Sanuki: 49%Kitakyushu: 51%
Tổng số cú sútKamatamare Sanuki: 8Kitakyushu: 10
Sút trúng đíchKamatamare Sanuki: 2Kitakyushu: 4
Sút trượtKamatamare Sanuki: 5Kitakyushu: 6
Phạt gócKamatamare Sanuki: 3Kitakyushu: 4
Thẻ vàngKamatamare Sanuki: 1Kitakyushu: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kitakyushu
Tổng bàn thắngKamatamare Sanuki: 2.8Kitakyushu: 2.7
Bàn thắng ghi đượcKamatamare Sanuki: 0.7Kitakyushu: 1
Bàn thuaKamatamare Sanuki: 2.1Kitakyushu: 1.7
Kiểm soát bóngKamatamare Sanuki: 49%Kitakyushu: 53%
Tổng số cú sútKamatamare Sanuki: 8Kitakyushu: 10
Sút trúng đíchKamatamare Sanuki: 2.7Kitakyushu: 4.1
Sút trượtKamatamare Sanuki: 5.3Kitakyushu: 5.9
Phạt gócKamatamare Sanuki: 3.6Kitakyushu: 3.9
Thẻ vàngKamatamare Sanuki: 1.6Kitakyushu: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kitakyushu
ThắngKamatamare Sanuki: 1Kitakyushu: 2
Trên 1.5 bànKamatamare Sanuki: 9Kitakyushu: 8
Trên 2.5 bànKamatamare Sanuki: 6Kitakyushu: 5
Trên 3.5 bànKamatamare Sanuki: 2Kitakyushu: 2
Cả hai đội ghi bànKamatamare Sanuki: 5Kitakyushu: 6
Thắng bất ngờKamatamare Sanuki: 0Kitakyushu: 0
Thua bất ngờKamatamare Sanuki: 0Kitakyushu: 0
Đối đầu
5
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
19 thg 10, 25
Kamatamare Sanuki1
Kitakyushu4
08 thg 3, 25
Kitakyushu2
Kamatamare Sanuki0
10 thg 11, 24
Kamatamare Sanuki1
Kitakyushu2
14 thg 4, 24
Kitakyushu1
Kamatamare Sanuki1
22 thg 10, 23
Kamatamare Sanuki1
Kitakyushu0
12 thg 3, 23
Kitakyushu3
Kamatamare Sanuki0
30 thg 10, 22
Kamatamare Sanuki2
Kitakyushu2
26 thg 6, 22
Kitakyushu1
Kamatamare Sanuki0
24 thg 11, 19
Kitakyushu4
Kamatamare Sanuki0
19 thg 5, 19
Kamatamare Sanuki1
Kitakyushu1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 8-3 | 9 |
| 2 |
|
3 | 2-0 | 7 |
| 3 |
|
3 | 8-2 | 6 |
| 4 |
|
3 | 8-3 | 6 |
| 5 |
|
3 | 5-2 | 6 |
| 6 |
|
3 | 4-1 | 6 |
| 7 |
|
3 | 4-3 | 6 |
| 8 |
|
3 | 3-2 | 6 |
| 9 |
|
3 | 4-2 | 4 |
| 10 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 11 |
|
3 | 2-2 | 4 |
| 12 |
|
3 | 4-5 | 4 |
| 13 |
|
3 | 4-5 | 4 |
| 14 |
|
3 | 4-6 | 3 |
| 15 |
|
3 | 4-8 | 3 |
| 16 |
|
3 | 2-7 | 3 |
| 17 |
|
3 | 1-2 | 2 |
| 18 |
|
3 | 1-4 | 1 |
| 19 |
|
3 | 1-6 | 1 |
| 20 |
|
3 | 3-9 | 0 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation