Nhận định Kamatamare vs Azul Claro Numazu - 29 thg 11, 2025
11.76
X3.75
25.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.76
Kamatamare thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.76
5.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.47
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAzul C
Kiểm soát bóngKamatamare: 65%Azul Claro Numazu: 35%
Tổng số cú sútKamatamare: 10Azul Claro Numazu: 4
Sút trúng đíchKamatamare: 3Azul Claro Numazu: 2
Sút trượtKamatamare: 6Azul Claro Numazu: 2
Phạt gócKamatamare: 6Azul Claro Numazu: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Azul C
Tổng bàn thắngKamatamare: 2.6Azul Claro Numazu: 2.7
Bàn thắng ghi đượcKamatamare: 0.9Azul Claro Numazu: 1.1
Bàn thuaKamatamare: 1.7Azul Claro Numazu: 1.6
Kiểm soát bóngKamatamare: 48%Azul Claro Numazu: 52%
Tổng số cú sútKamatamare: 7.6Azul Claro Numazu: 8.4
Sút trúng đíchKamatamare: 2.6Azul Claro Numazu: 4.4
Sút trượtKamatamare: 5Azul Claro Numazu: 4
Phạt gócKamatamare: 4.4Azul Claro Numazu: 6.1
Thẻ vàngKamatamare: 1.4Azul Claro Numazu: 2.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Azul C
ThắngKamatamare: 3Azul Claro Numazu: 3
Trên 1.5 bànKamatamare: 6Azul Claro Numazu: 7
Trên 2.5 bànKamatamare: 5Azul Claro Numazu: 7
Trên 3.5 bànKamatamare: 3Azul Claro Numazu: 3
Cả hai đội ghi bànKamatamare: 5Azul Claro Numazu: 7
Thắng bất ngờKamatamare: 1Azul Claro Numazu: 0
Thua bất ngờKamatamare: 0Azul Claro Numazu: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Kamatamare Sanuki1
Azul Claro Numazu0
06 thg 4, 25
Azul Claro Numazu1
Kamatamare Sanuki1
13 thg 10, 24
Azul Claro Numazu1
Kamatamare Sanuki2
06 thg 5, 24
Kamatamare Sanuki1
Azul Claro Numazu0
19 thg 11, 23
Azul Claro Numazu1
Kamatamare Sanuki2
05 thg 3, 23
Kamatamare Sanuki1
Azul Claro Numazu0
09 thg 10, 22
Kamatamare Sanuki0
Azul Claro Numazu0
09 thg 7, 22
Azul Claro Numazu1
Kamatamare Sanuki0
19 thg 9, 21
Azul Claro Numazu0
Kamatamare Sanuki2
01 thg 5, 21
Kamatamare Sanuki1
Azul Claro Numazu0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 69-37 | 77 |
| 2 |
|
38 | 46-23 | 72 |
| 3 |
|
38 | 55-33 | 71 |
| 4 |
|
38 | 61-45 | 67 |
| 5 |
|
38 | 69-44 | 66 |
| 6 |
|
38 | 53-45 | 59 |
| 7 |
|
38 | 42-36 | 58 |
| 8 |
|
38 | 46-41 | 56 |
| 9 |
|
38 | 50-46 | 56 |
| 10 |
|
38 | 60-67 | 56 |
| 11 |
|
38 | 44-49 | 51 |
| 12 |
|
38 | 38-50 | 50 |
| 13 |
|
38 | 52-60 | 47 |
| 14 |
|
38 | 56-59 | 46 |
| 15 |
|
38 | 41-50 | 43 |
| 16 |
|
38 | 41-57 | 40 |
| 17 |
|
38 | 41-57 | 38 |
| 18 |
|
38 | 40-60 | 38 |
| 19 |
|
38 | 29-57 | 35 |
| 20 |
|
38 | 40-57 | 28 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation