1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Deild
  4. Keflavik
Keflavik

Keflavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €815.00Th.
KEY INSIGHT Keflavik ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Keflavik có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Keflavik ghi bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLD
110 Trận đấu đã nhận định
61.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
KA Akureyri
KA Akureyri
vs
Keflavik
Keflavik
1.82
3.95
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
0 : 0
Breidablik
Breidablik
4
4.5
2

1

4

O2.5

1.52

YES

1.5

1X

2.02
5/10

14:00

Kết thúc
Fram R
Fram Reykjavik
3 : 1
Keflavik
Keflavik
1.85
4.4
3.8

2

3.8

O2.5

1.38

YES

1.42

AS

1.28
8.2/10

13:00

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3 : 2
Keflavik
Keflavik
1.29
6.2
8.5

1

1.29

O3.5

1.58

YES

1.45

GG

1.45
5/10

09:00

Kết thúc
Grindavik
Grindavik
1 : 1
Keflavik
Keflavik
4.9
4.5
1.5

2

1.52

O2.5

1.3

YES

1.42

GG

1.42
5/10

14:00

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
4 : 3
Fram Reykjavik
Fram
2.65
4.35
2.2

1

2.65

O2.5

1.3

YES

1.31

GG

1.31
5/10

14:00

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
3 : 1
Aegir
Aegir
1.08
15
23

1

1.08

O3.5

1.3

NO

2.2

O3.5

1.3
5/10

12:15

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
4 : 0
HK Kopavogur
HK Kopavogur
1.93
3.75
3.14

2

3.14

O2.5

1.48

YES

1.4

O2.5

1.48
8/10

10:00

Kết thúc
Njardvik
Njardvik
0 : 3
Keflavik
Keflavik
1.73
4.15
3.7

1

1.73

O2.5

1.3

NO

2.93

O2.5

1.3
8/10

12:45

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
1 : 2
Njardvik
Njardvik red card
2.48
3.8
2.26

1X

1.53

O2.5

1.33

YES

1.31

O2.5

1.33
10/10

12:00

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
2 : 1
Njardvik
Njardvik
2.31
3.7
2.48

2

2.48

O2.5

1.44

YES

1.37

O2.5

1.44
10/10

13:00

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
7 : 2
Volsungur
Volsungur
1.33
5.4
6.5

1X

1.09

O2.5

1.28

YES

1.44

AS

1.4
8.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Keflavik

Bạn đang tìm nhận định Keflavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Keflavik được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 110 trận đấu có sự tham gia của Keflavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, Keflavik đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Keflavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €815.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Keflavik đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng000
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được033
Bàn thắng để thủng lưới066
Trung bình ghi bàn0.01.51.5
Trung bình thủng lưới0.03.03.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
76-90 1
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Muhamed Alghoul
Muhamed Alghoul
29 MID 9.22
Ásgeir Páll Magnússon
Ásgeir Páll Magnússon
25 DEF 7.92
E. Ragnarsson
E. Ragnarsson
21 MID 7.62
K. Sigfússon
K. Sigfússon
23 FWD 7.51
A. Guðmundsson
A. Guðmundsson
29 FWD 7.33
F. Elvarsson
F. Elvarsson
35 MID 6.88
Nacho Heras
Nacho Heras
34 DEF 6.83
M. Brigić
M. Brigić
25 DEF 6.77
V. Hákonarson
V. Hákonarson
21 MID 6.70
S. Magnússon
S. Magnússon
33 MID 6.58
E. Bjarnason
E. Bjarnason
28 MID 6.42
E. Osmani
E. Osmani
25 MID 6.35
M. Mudražija
M. Mudražija
30 FWD 6.33
A. Jóhannesson
A. Jóhannesson
21 DEF 6.30
S. Ólafsson
S. Ólafsson
28 GK 6.28
S. Friðriksson
S. Friðriksson
21 DEF 5.92
G. Guðmundsson
G. Guðmundsson
31 DEF 5.63
G. Sævarsson
G. Sævarsson
19 MID -