Nhận định Breidablik vs Keflavik - 13 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.24
8.8/10
Kèo 1X2
11.62
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.24
8.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.30
5.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.57
5.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKeflavik
xGBreidablik: 1.52Keflavik: 1.26
Kiểm soát bóngBreidablik: 60%Keflavik: 40%
Tổng số cú sútBreidablik: 15Keflavik: 14
Sút trúng đíchBreidablik: 6Keflavik: 5
Sút trượtBreidablik: 6Keflavik: 5
Phạt gócBreidablik: 8Keflavik: 4
Thẻ vàngBreidablik: 1Keflavik: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Keflavik
Bàn thắng kỳ vọngBreidablik: 1.43Keflavik: 1.58
Tổng bàn thắngBreidablik: 5Keflavik: 3.3
Bàn thắng ghi đượcBreidablik: 2.9Keflavik: 1.5
Bàn thuaBreidablik: 2.1Keflavik: 1.8
Kiểm soát bóngBreidablik: 50%Keflavik: 46%
Tổng số cú sútBreidablik: 11.7Keflavik: 15.5
Sút trúng đíchBreidablik: 4.9Keflavik: 4.9
Sút trượtBreidablik: 3.8Keflavik: 6.5
Phạm lỗiBreidablik: 11.1Keflavik: 9.9
Phạt gócBreidablik: 5.7Keflavik: 5.6
Việt vịBreidablik: 2.3Keflavik: 1.8
Thẻ vàngBreidablik: 1.89Keflavik: 1.8
Tổng số đường chuyềnBreidablik: 418Keflavik: 374
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Keflavik
ThắngBreidablik: 6Keflavik: 4
Trên 1.5 bànBreidablik: 10Keflavik: 9
Trên 2.5 bànBreidablik: 10Keflavik: 6
Trên 3.5 bànBreidablik: 6Keflavik: 4
Cả hai đội ghi bànBreidablik: 8Keflavik: 9
Thắng bất ngờBreidablik: 1Keflavik: 0
Thua bất ngờBreidablik: 0Keflavik: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 4, 26
Keflavik0
Breidablik0
25 thg 4, 24
Keflavik2
Breidablik1
07 thg 3, 24
Breidablik4
Keflavik0
20 thg 8, 23
Breidablik2
Keflavik1
29 thg 5, 23
Keflavik0
Breidablik0
17 thg 7, 22
Keflavik2
Breidablik3
19 thg 4, 22
Breidablik4
Keflavik1
08 thg 1, 22
Breidablik5
Keflavik2
25 thg 7, 21
Keflavik2
Breidablik0
23 thg 6, 21
Keflavik2
Breidablik0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-18 | 51 |
| 2 |
|
20 | 72-45 | 43 |
| 3 |
|
20 | 52-38 | 43 |
| 4 |
|
20 | 42-37 | 30 |
| 5 |
|
20 | 31-34 | 28 |
| 6 |
|
20 | 34-38 | 26 |
| 7 |
|
20 | 38-48 | 24 |
| 8 |
|
20 | 35-42 | 23 |
| 9 |
|
20 | 25-37 | 18 |
| 10 |
|
20 | 30-42 | 17 |
| 11 |
|
20 | 31-45 | 16 |
| 12 |
|
20 | 20-50 | 15 |
Play-offs
Relegation Playoffs