Nhận định Keflavik vs IA Akranes - 20 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.47
Keflavik thắng hoặc hòa
6.9/10
Kèo 1X2
12.35
5.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.61
5.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIA Akranes
xGKeflavik: 1.53IA Akranes: 1.56
Kiểm soát bóngKeflavik: 51%IA Akranes: 49%
Tổng số cú sútKeflavik: 16IA Akranes: 13
Sút trúng đíchKeflavik: 5IA Akranes: 4
Sút trượtKeflavik: 7IA Akranes: 5
Phạt gócKeflavik: 5IA Akranes: 6
Thẻ vàngKeflavik: 2IA Akranes: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
IA Akranes
Bàn thắng kỳ vọngKeflavik: 1.51IA Akranes: 1.42
Tổng bàn thắngKeflavik: 3.3IA Akranes: 3.4
Bàn thắng ghi đượcKeflavik: 1.4IA Akranes: 1.5
Bàn thuaKeflavik: 1.9IA Akranes: 1.9
Kiểm soát bóngKeflavik: 46%IA Akranes: 48%
Tổng số cú sútKeflavik: 15.4IA Akranes: 12.1
Sút trúng đíchKeflavik: 4.8IA Akranes: 4
Sút trượtKeflavik: 6.5IA Akranes: 5.4
Phạm lỗiKeflavik: 9.8IA Akranes: 11.3
Phạt gócKeflavik: 5.4IA Akranes: 6.4
Việt vịKeflavik: 1.9IA Akranes: 1.7
Thẻ vàngKeflavik: 1.5IA Akranes: 1.78
Tổng số đường chuyềnKeflavik: 369IA Akranes: 382
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
IA Akranes
ThắngKeflavik: 3IA Akranes: 3
Trên 1.5 bànKeflavik: 9IA Akranes: 8
Trên 2.5 bànKeflavik: 6IA Akranes: 7
Trên 3.5 bànKeflavik: 4IA Akranes: 4
Cả hai đội ghi bànKeflavik: 9IA Akranes: 7
Thắng bất ngờKeflavik: 0IA Akranes: 0
Thua bất ngờKeflavik: 0IA Akranes: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
IA Akranes1
Keflavik3
16 thg 5, 24
Keflavik3
IA Akranes1
19 thg 4, 23
Keflavik1
IA Akranes0
02 thg 10, 22
Keflavik3
IA Akranes2
28 thg 8, 22
Keflavik0
IA Akranes1
29 thg 5, 22
IA Akranes0
Keflavik2
02 thg 10, 21
IA Akranes2
Keflavik0
25 thg 9, 21
Keflavik2
IA Akranes3
28 thg 6, 21
IA Akranes2
Keflavik2
13 thg 3, 21
Keflavik4
IA Akranes1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-18 | 51 |
| 2 |
|
20 | 72-45 | 43 |
| 3 |
|
20 | 52-38 | 43 |
| 4 |
|
20 | 42-37 | 30 |
| 5 |
|
20 | 31-34 | 28 |
| 6 |
|
20 | 34-38 | 26 |
| 7 |
|
20 | 38-48 | 24 |
| 8 |
|
20 | 35-42 | 23 |
| 9 |
|
20 | 25-37 | 18 |
| 10 |
|
20 | 30-42 | 17 |
| 11 |
|
20 | 31-45 | 16 |
| 12 |
|
20 | 20-50 | 15 |
Play-offs
Relegation Playoffs