icon back

Kilmarnock

Kilmarnock Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.77m
KEY INSIGHT Kilmarnock không thắng sân khách trong 12 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Kilmarnock
TREND Kilmarnock có trên 1.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDL
168 Trận đấu đã nhận định
66.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kilmarnock Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.20
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Yaklaşan
Kilmarnock
Kilmarnock
vs
Hearts
Hearts
4.75
3.85
1.73

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Bitti
Falkirk
Falkirk
5 : 1
Kilmarnock
Kilmarnock
1.75
4.2
5

1

1.75

O1.5

1.27

YES

1.82

O1.5

1.27
8/10

11:00

Bitti
Dundee Utd
Dundee Utd
1 : 1
Kilmarnock
Kilmarnock red card
2.05
3.55
3.9

1X

1.29

O1.5

1.26

YES

1.64

O1.5

1.26
8.5/10

10:00

Bitti
Kilmarnock
Kilmarnock
2 : 3
Celtic
Celtic
7.9
5.4
1.4

2

1.4

O2.5

1.52

YES

1.73

O2.5

1.52
5.7/10

15:45

Bitti
Kilmarnock
Kilmarnock
4 : 3
St. Mirren
St. Mirren
3.15
3.3
2.45

1X

1.62

U3.5

1.3

YES

1.8

U3.5

1.3
6.6/10

15:45

Bitti
Rangers
Rangers
5 : 1
Kilmarnock
Kilmarnock red card
1.26
6
16

1

1.26

O2.5

1.6

NO

1.71

1

1.26
10/10

11:00

Bitti
Kilmarnock
Kilmarnock
3 : 0
Aberdeen
Aberdeen red card
3.2
3.4
2.35

2

2.35

U3.5

1.38

YES

1.7

X2

1.39
8.3/10

11:00

Bitti
Motherwell
Motherwell
4 : 0
Kilmarnock
Kilmarnock red card
1.52
4.2
7.5

X2

2.65

U3.5

1.36

NO

1.79

U3.5

1.36
7.6/10

11:00

Bitti
red cardred card Kilmarnock
Kilmarnock
1 : 2
Dundee FC
Dundee FC
2.23
3.5
3.2

2

3.2

U3.5

1.3

NO

1.93

X2

1.7
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kilmarnock. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 168 trận đấu có sự tham gia của Kilmarnock với tỷ lệ trúng 66.07% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng314
Hòa369
Thua8715
Bàn thắng ghi được171431
Bàn thắng để thủng lưới253055
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới1.82.12.0
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 5 G
5-3-2 4 G
4-3-1-2 4 G
3-4-3 3 G
63 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
20 Trận
Tài 1.5 29%
8 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Roos
K. Roos
33 GK 7.64
M. Stryjek
M. Stryjek
29 GK 7.46
T. Oluwayemi
T. Oluwayemi
22 GK 7.18
T. John-Jules
T. John-Jules
24 FWD 7.03
J. Brown
J. Brown
27 DEF 6.89
G. Kiltie
G. Kiltie
28 MID 6.88
L. Polworth
L. Polworth
31 MID 6.82
Findlay Curtis
Findlay Curtis
19 MID 6.82
J. Brandon
J. Brandon
27 MID 6.79
Ben Brannan
Ben Brannan
18 MID 6.79
R. Deas
R. Deas
25 DEF 6.78
B. Lyons
B. Lyons
28 DEF 6.77
D. Watson
D. Watson
20 FWD 6.77
D. Daniels
D. Daniels
23 FWD 6.77
D. Thompson
D. Thompson
25 DEF 6.68
E. Brown
E. Brown
20 DEF 6.68
M. Dackers
M. Dackers
22 FWD 6.67
A. Tshibola
A. Tshibola
30 MID 6.66
K. Magennis
K. Magennis
27 MID 6.65
L. Mayo
L. Mayo
25 DEF 6.59
J. Thomson
J. Thomson
25 MID 6.58
M. Watkins
M. Watkins
35 FWD 6.52
J. Hugill
J. Hugill
22 FWD 6.52
G. Stanger
G. Stanger
25 DEF 6.51
B. Anderson
B. Anderson
27 FWD 6.51
N. Cleșcenco
N. Cleșcenco
24 FWD 6.50
S. Tiffoney
S. Tiffoney
27 FWD 6.48
T. Lowery
T. Lowery
28 MID 6.45
R. McKenzie
R. McKenzie
32 MID 6.45
Z. Williams
Z. Williams
21 DEF 6.44
M. Schjønning-Larsen
M. Schjønning-Larsen
24 DEF 6.43
E. Beach
E. Beach
22 GK 5.90