icon back

Kitakyushu

Kitakyushu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.45m
KEY INSIGHT Kitakyushu có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Kitakyushu thua 5 trận gần nhất
TREND Kitakyushu để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
36 Trận đấu đã nhận định
63.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kitakyushu Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Próximo
Sagan Tosu
Sagan Tosu
vs
Kitakyushu
Kitakyushu
1.44
4.35
6.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

01:00

Finalizado
Kitakyushu
Kitakyushu
2 : 3
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajar
4
3.8
1.95

1

4

O2.5

1.68

YES

1.62

O2.5

1.68
4.2/10

00:00

Finalizado
Kumamoto
Kumamoto
4 : 1
Kitakyushu
Kitakyushu
1.75
3.8
4.75

1

1.75

U3.5

1.34

YES

1.85

U3.5

1.34
4.5/10

01:00

Finalizado
Oita Trinita
Oita Trinita
2 : 0
Kitakyushu
Kitakyushu
1.85
3.65
4.3

X

3.65

U3.5

1.24

NO

1.76

U3.5

1.24
3.6/10

01:00

Finalizado
Kitakyushu
Kitakyushu
1 : 3
Gainare Tottori
Gainare T
2.22
3.2
3.15

1X

1.37

O1.5

1.4

YES

1.93

O1.5

1.4
7.3/10

02:00

Finalizado
Yamaga
Yamaga
2 : 1
Kitakyushu
Kitakyushu
3.6
3.7
2.17

2

2.17

O1.5

1.28

YES

1.71

AS

1.23
10/10

01:00

Finalizado
Kitakyushu
Kitakyushu
2 : 1
Kanazawa
Kanazawa
2.85
3.3
2.48

1

2.85

O1.5

1.32

YES

1.75

O1.5

1.32
4.8/10

01:00

Finalizado
Gainare T
Gainare Tottori
3 : 2
Kitakyushu
Kitakyushu
3.4
3.45
2.15

2

2.15

O1.5

1.36

YES

1.87

O1.5

1.36
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kitakyushu. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 36 trận đấu có sự tham gia của Kitakyushu với tỷ lệ trúng 63.89% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J2 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng000
Hòa000
Thua224
Bàn thắng ghi được213
Bàn thắng để thủng lưới5611
Trung bình ghi bàn1.00.50.8
Trung bình thủng lưới2.53.02.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 1
61-75 1
76-90 4
8 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Yamawaki
K. Yamawaki
25 DEF 7.31
D. Takahashi
D. Takahashi
26 MID 7.30
K. Konomi
K. Konomi
18 DEF 7.21
M. Yoshinaga
M. Yoshinaga
23 FWD 7.20
R. Okano
R. Okano
25 MID 7.20
R. Nagai
R. Nagai
34 FWD 7.03
K. Hoshi
K. Hoshi
33 DEF 7.02
M. Sugimoto
M. Sugimoto
24 GK 7.02
K. Sugiyama
K. Sugiyama
27 DEF 6.96
K. Kiyama
K. Kiyama
37 MID 6.95
R. Higashi
R. Higashi
21 DEF 6.94
S. Takayoshi
S. Takayoshi
25 MID 6.92
Y. Tsujioka
Y. Tsujioka
24 DEF 6.82
R. Kabayama
R. Kabayama
23 MID 6.81
H. Izawa
H. Izawa
26 MID 6.74
Y. Tanaka
Y. Tanaka
25 GK 6.72
R. Tsubogo
R. Tsubogo
21 FWD 6.64
S. Kawabe
S. Kawabe
29 FWD 6.61
R. Hirahara
R. Hirahara
22 MID 6.49
K. Sakamoto
K. Sakamoto
25 DEF 6.48
Koh Seung-Jin
Koh Seung-Jin
25 MID 6.47
F. Takayanagi
F. Takayanagi
25 MID 6.41
Sota Watanabe
Sota Watanabe
23 FWD 6.38
K. Sakamoto
K. Sakamoto
22 DEF 6.34
T. Ushinohama
T. Ushinohama
33 MID 6.32
K. Hasegawa
K. Hasegawa
26 DEF 6.30
Y. Machida
Y. Machida
36 FWD 6.29
F. Yoshihara
F. Yoshihara
19 MID 6.09