Ventforet Kofu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ventforet K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:00 Kết thúc |
Parceiro N
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
03:00 Kết thúc |
Ventforet K
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Iwaki
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Ventforet K
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
00:03 Kết thúc |
Matsumoto Y
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Omiya Ardija
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Fukushima U
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Ventforet K
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Ventforet
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ventforet Kofu
Bạn đang tìm nhận định Ventforet Kofu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ventforet Kofu, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của Ventforet Kofu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Ventforet Kofu đã ghi nhận 11 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Ventforet Kofu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ventforet Kofu đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 8 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 4 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.5 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Matsuyama
|
21 | FWD | - |
|
K. Oshima
|
29 | FWD | - |
|
J. Miyazaki
|
25 | FWD | - |
|
Y. Naito
|
21 | FWD | - |
|
K. Mitsuhira
|
37 | FWD | - |
|
Y. Hiratsuka
|
29 | MID | - |
|
H. Endo
|
25 | MID | - |
|
T. Tsuchiya
|
22 | MID | - |
|
K. Hayashida
|
26 | MID | - |
|
K. Kumakura
|
23 | MID | - |
|
R. Nakayama
|
24 | MID | - |
|
Y. Torikai
|
27 | MID | - |
|
S. Araki
|
30 | MID | - |
|
I. Kobayashi
|
29 | MID | - |
|
K. Sato
|
23 | DEF | - |
|
Eduardo Mancha
|
30 | DEF | - |
|
Y. Tanaka
|
26 | MID | - |
|
T. Son
|
26 | DEF | - |
|
Y. Koide
|
31 | DEF | - |
|
Miki Inoue
|
24 | DEF | - |
|
K. Kawata
|
38 | GK | - |
|
Neemias Barbosa
|
25 | FWD | - |
|
Matheus Leiria
|
30 | FWD | - |





