Nhận định FS Jelgava vs FK Liepaja - 26 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
FK Liepaja thắng hoặc hòa
8.6/10
Kèo 1X2
22.02
6.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.80
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.51
4.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFK Liepaja
xGFS Jelgava: 0.61FK Liepaja: 1.16
Kiểm soát bóngFS Jelgava: 46%FK Liepaja: 54%
Tổng số cú sútFS Jelgava: 8FK Liepaja: 11
Sút trúng đíchFS Jelgava: 2FK Liepaja: 3
Sút trượtFS Jelgava: 3FK Liepaja: 4
Phạt gócFS Jelgava: 3FK Liepaja: 4
Thẻ vàngFS Jelgava: 1FK Liepaja: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Liepaja
Bàn thắng kỳ vọngFS Jelgava: 0.56FK Liepaja: 1.08
Tổng bàn thắngFS Jelgava: 2.4FK Liepaja: 3.2
Bàn thắng ghi đượcFS Jelgava: 0.7FK Liepaja: 1.4
Bàn thuaFS Jelgava: 1.7FK Liepaja: 1.8
Kiểm soát bóngFS Jelgava: 41%FK Liepaja: 50%
Tổng số cú sútFS Jelgava: 8.7FK Liepaja: 11.1
Sút trúng đíchFS Jelgava: 2.7FK Liepaja: 3.6
Sút trượtFS Jelgava: 4.1FK Liepaja: 5
Phạm lỗiFS Jelgava: 13.2FK Liepaja: 13.3
Phạt gócFS Jelgava: 4FK Liepaja: 4.9
Việt vịFS Jelgava: 0.9FK Liepaja: 1.6
Thẻ vàngFS Jelgava: 2FK Liepaja: 2.5
Tổng số đường chuyềnFS Jelgava: 322FK Liepaja: 365
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Liepaja
ThắngFS Jelgava: 2FK Liepaja: 3
Trên 1.5 bànFS Jelgava: 5FK Liepaja: 9
Trên 2.5 bànFS Jelgava: 4FK Liepaja: 7
Trên 3.5 bànFS Jelgava: 4FK Liepaja: 4
Cả hai đội ghi bànFS Jelgava: 3FK Liepaja: 8
Thắng bất ngờFS Jelgava: 0FK Liepaja: 0
Thua bất ngờFS Jelgava: 0FK Liepaja: 0
Đối đầu
6
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
26 thg 5, 26
FS Jelgava1
FK Liepaja1
12 thg 4, 26
FK Liepaja1
FS Jelgava1
27 thg 2, 26
FK Liepaja2
FS Jelgava1
25 thg 10, 25
FK Liepaja2
FS Jelgava2
02 thg 8, 25
FS Jelgava1
FK Liepaja2
30 thg 5, 25
FS Jelgava0
FK Liepaja1
14 thg 4, 25
FK Liepaja1
FS Jelgava0
03 thg 11, 24
FS Jelgava2
FK Liepaja2
10 thg 8, 24
FK Liepaja3
FS Jelgava0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 65-20 | 66 |
| 2 |
|
26 | 79-24 | 65 |
| 3 |
|
26 | 43-26 | 52 |
| 4 |
|
27 | 33-31 | 37 |
| 5 |
|
27 | 36-39 | 37 |
| 6 |
|
25 | 26-37 | 28 |
| 7 |
|
27 | 28-46 | 28 |
| 8 |
|
27 | 19-50 | 21 |
| 9 |
|
27 | 40-54 | 20 |
| 10 |
|
26 | 26-68 | 14 |