Nhận định BFC Daugavpils vs Auda - 26 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.25
Auda thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.93
7.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.43
5.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAuda
xGBFC Daugavpils: 0.92Auda: 1.16
Kiểm soát bóngBFC Daugavpils: 43%Auda: 57%
Tổng số cú sútBFC Daugavpils: 10Auda: 11
Sút trúng đíchBFC Daugavpils: 3Auda: 3
Sút trượtBFC Daugavpils: 3Auda: 3
Phạt gócBFC Daugavpils: 3Auda: 4
Thẻ vàngBFC Daugavpils: 1Auda: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Auda
Bàn thắng kỳ vọngBFC Daugavpils: 1.1Auda: 1.12
Tổng bàn thắngBFC Daugavpils: 2.6Auda: 4
Bàn thắng ghi đượcBFC Daugavpils: 1.3Auda: 2.3
Bàn thuaBFC Daugavpils: 1.3Auda: 1.7
Kiểm soát bóngBFC Daugavpils: 48%Auda: 61%
Tổng số cú sútBFC Daugavpils: 12.6Auda: 12
Sút trúng đíchBFC Daugavpils: 4.7Auda: 4.4
Sút trượtBFC Daugavpils: 4.3Auda: 4.6
Phạm lỗiBFC Daugavpils: 12Auda: 15.7
Phạt gócBFC Daugavpils: 4.5Auda: 4.9
Việt vịBFC Daugavpils: 2Auda: 1.4
Thẻ vàngBFC Daugavpils: 1.4Auda: 2.7
Tổng số đường chuyềnBFC Daugavpils: 368Auda: 449
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Auda
ThắngBFC Daugavpils: 4Auda: 6
Trên 1.5 bànBFC Daugavpils: 7Auda: 10
Trên 2.5 bànBFC Daugavpils: 5Auda: 9
Trên 3.5 bànBFC Daugavpils: 3Auda: 5
Cả hai đội ghi bànBFC Daugavpils: 7Auda: 8
Thắng bất ngờBFC Daugavpils: 1Auda: 0
Thua bất ngờBFC Daugavpils: 0Auda: 1
Đối đầu
3
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Auda2
BFC Daugavpils3
05 thg 10, 25
BFC Daugavpils1
Auda0
20 thg 7, 25
Auda1
BFC Daugavpils3
20 thg 5, 25
Auda1
BFC Daugavpils1
04 thg 4, 25
BFC Daugavpils2
Auda1
26 thg 10, 24
BFC Daugavpils1
Auda2
04 thg 8, 24
Auda1
BFC Daugavpils0
28 thg 5, 24
BFC Daugavpils0
Auda3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 65-20 | 66 |
| 2 |
|
26 | 79-24 | 65 |
| 3 |
|
26 | 43-26 | 52 |
| 4 |
|
27 | 33-31 | 37 |
| 5 |
|
27 | 36-39 | 37 |
| 6 |
|
25 | 26-37 | 28 |
| 7 |
|
27 | 28-46 | 28 |
| 8 |
|
27 | 19-50 | 21 |
| 9 |
|
27 | 40-54 | 20 |
| 10 |
|
26 | 26-68 | 14 |