1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.35m
KEY INSIGHT Kolos Kovalivka có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLW
113 Trận đấu đã nhận định
77.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kolos K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
0 : 1
Kolos Kovalivka
Kolos K
1.34
5.3
9.5

1X

1.07

O1.5

1.2

NO

1.87

O1.5

1.2
3.2/10

01:00

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
1 : 0
Lviv
Lviv
1.2
6
14.5

1

1.2

U3.5

1.3

NO

1.35

1

1.2
5.4/10

08:30

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
0 : 2
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
2.25
3.05
3.85

1

2.25

U2.5

1.47

NO

1.65

U2.5

1.47
2.8/10

08:30

Kết thúc
Minai
Minai
3 : 2
Kolos Kovalivka
Kolos K
2.96
3.1
2.44

1

2.96

U2.5

1.52

NO

1.72

1X

1.55
3.4/10

08:30

Kết thúc
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
2 : 1
Kolos Kovalivka
Kolos K
1.55
4.2
6.4

1

1.55

O1.5

1.27

NO

1.85

1

1.55
8/10

08:30

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
1 : 0
Kudrivka
Kudrivka
1.76
3.5
4.95

1

1.76

U2.5

1.75

NO

1.83

U2.5

1.75
7.9/10

06:00

Kết thúc
Oleksandria
Oleksandria
0 : 3
Kolos Kovalivka
Kolos K
3.95
3.2
2.05

2

2.05

U2.5

1.53

NO

1.65

X2

1.22
8.8/10

08:30

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
2 : 0
SK Poltava
SK Poltava
1.31
5.2
10

1

1.31

O2.5

1.87

YES

2.4

1

1.31
10/10

06:00

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
1 : 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
3.7
3.05
2.17

2

2.17

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
5.7/10

11:00

Kết thúc
Ruh Lviv
Ruh Lviv
1 : 1
Kolos Kovalivka
Kolos K
4.7
3.2
1.95

X2

1.21

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kolos Kovalivka

Bạn đang tìm nhận định Kolos Kovalivka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kolos Kovalivka, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của Kolos Kovalivka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Kolos Kovalivka đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Kolos Kovalivka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kolos Kovalivka đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng6612
Hòa6410
Thua347
Bàn thắng ghi được121729
Bàn thắng để thủng lưới111425
Trung bình ghi bàn0.81.21.0
Trung bình thủng lưới0.71.00.9
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 10 G
4-1-4-1 9 G
4-1-3-2 3 G
4-4-2 2 G
55 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
19 Trận
Tài 1.5 24%
7 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Rrapaj
A. Rrapaj
24 FWD 7.49
T. Puzankov
T. Puzankov
22 GK 7.30
I. Pakholyuk
I. Pakholyuk
21 GK 7.23
Elias Telles
Elias Telles
27 MID 7.15
A. Gusol
A. Gusol
19 MID 7.04
I. Krasniqi
I. Krasniqi
25 DEF 7.03
A. Ponedelnik
A. Ponedelnik
28 DEF 7.03
A. Tsurikov
A. Tsurikov
33 MID 7.01
E. Kozik
E. Kozik
22 DEF 6.99
N. Gagnidze
N. Gagnidze
24 MID 6.98
M. Burda
M. Burda
30 DEF 6.94
M. Tretyakov
M. Tretyakov
29 FWD 6.93
O. Demchenko
O. Demchenko
29 MID 6.90
A. Chelyadin
A. Chelyadin
26 FWD 6.90
Daniil Denysenko
Daniil Denysenko
19 MID 6.90
D. Khrypchuk
D. Khrypchuk
22 MID 6.90
V. Bondarenko
V. Bondarenko
31 DEF 6.85
A. Salabay
A. Salabay
23 MID 6.83
Y. Klymchuk
Y. Klymchuk
28 FWD 6.79
I. Kane
I. Kane
25 MID 6.73
A. Tahiri
A. Tahiri
23 MID 6.71
O. Bezruchuk
O. Bezruchuk
19 FWD 6.70
T. Stepanenko
T. Stepanenko
36 MID 6.70
D. Alefirenko
D. Alefirenko
25 MID 6.68
V. Veleten
V. Veleten
23 MID 6.65
A. Gusol
A. Gusol
19 MID 6.60
M. Oyewusi
M. Oyewusi
26 FWD 6.58
A. Krasniqi
A. Krasniqi
24 FWD 6.57
L. Stankovski
L. Stankovski
23 FWD 6.46
Z. Rukhadze
Z. Rukhadze
22 DEF 6.37
Z. Zakharii
Z. Zakharii
18 FWD -