1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.35m
KEY INSIGHT Kolos Kovalivka có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Kolos Kovalivka bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Kolos Kovalivka có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWW
108 Trận đấu đã nhận định
76.85% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kolos K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
2 : 0
SK Poltava
SK Poltava
1.31
5.2
10

1

1.31

O2.5

1.87

YES

2.4

1

1.31
10/10

06:00

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
1 : 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
3.7
3.05
2.17

2

2.17

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
5.7/10

11:00

Kết thúc
Ruh Lviv
Ruh Lviv
1 : 1
Kolos Kovalivka
Kolos K
4.7
3.2
1.95

X2

1.21

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
7/10

06:00

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
0 : 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist K red card
3.2
2.95
2.57

2

2.57

U2.5

1.45

NO

1.68

U2.5

1.45
8.8/10

08:30

Kết thúc
Veres-Rivne
Veres-Rivne
0 : 1
Kolos Kovalivka
Kolos K
3.7
3.05
2.2

2

2.2

U2.5

1.49

NO

1.73

U2.5

1.49
7/10

08:30

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
1 : 1
Zorya Luhansk
Zorya
2.56
3
2.92

X2

1.5

U2.5

1.56

YES

2

U2.5

1.56
4.1/10

06:00

Kết thúc
red card Epitsentr
Epitsentr
4 : 0
Kolos Kovalivka
Kolos K
3.55
3.15
2.18

2

2.18

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
6.7/10

11:00

Kết thúc
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
0 : 1
Kolos Kovalivka
Kolos K red card
2.27
3.05
3.35

X

3.05

U2.5

1.53

YES

2.05

U2.5

1.53
6.2/10

08:30

Kết thúc
Minai
Minai
3 : 2
Kolos Kovalivka
Kolos K
2.96
3.1
2.44

1

2.96

U2.5

1.52

NO

1.72

1X

1.55
3.4/10

01:00

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
1 : 0
Lviv
Lviv
1.2
6
14.5

1

1.2

U3.5

1.3

NO

1.35

1

1.2
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kolos Kovalivka

Bạn đang tìm nhận định Kolos Kovalivka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kolos Kovalivka được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 108 trận đấu có sự tham gia của Kolos Kovalivka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Kolos Kovalivka đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 5 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Kolos Kovalivka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kolos Kovalivka đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng459
Hòa6410
Thua235
Bàn thắng ghi được91322
Bàn thắng để thủng lưới91221
Trung bình ghi bàn0.81.10.9
Trung bình thủng lưới0.81.00.9
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 9 G
4-3-3 8 G
4-1-3-2 3 G
4-4-2 2 G
41 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
15 Trận
Tài 1.5 21%
5 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Puzankov
T. Puzankov
22 GK 8.00
A. Rrapaj
A. Rrapaj
24 FWD 7.63
I. Pakholyuk
I. Pakholyuk
21 GK 7.24
Elias Telles
Elias Telles
27 MID 7.18
A. Gusol
A. Gusol
19 MID 7.05
I. Krasniqi
I. Krasniqi
25 DEF 7.03
A. Tsurikov
A. Tsurikov
33 MID 7.00
A. Ponedelnik
A. Ponedelnik
28 DEF 6.99
O. Demchenko
O. Demchenko
29 MID 6.97
N. Gagnidze
N. Gagnidze
24 MID 6.95
M. Burda
M. Burda
30 DEF 6.94
E. Kozik
E. Kozik
22 DEF 6.93
M. Tretyakov
M. Tretyakov
29 FWD 6.93
A. Chelyadin
A. Chelyadin
26 FWD 6.90
V. Bondarenko
V. Bondarenko
31 DEF 6.83
A. Salabay
A. Salabay
23 MID 6.82
Y. Klymchuk
Y. Klymchuk
28 FWD 6.80
Daniil Denysenko
Daniil Denysenko
19 MID 6.80
O. Bezruchuk
O. Bezruchuk
19 FWD 6.70
D. Alefirenko
D. Alefirenko
25 MID 6.69
I. Kane
I. Kane
25 MID 6.69
V. Veleten
V. Veleten
23 MID 6.65
A. Gusol
A. Gusol
19 MID 6.60
M. Oyewusi
M. Oyewusi
26 FWD 6.58
A. Krasniqi
A. Krasniqi
24 FWD 6.57
A. Tahiri
A. Tahiri
23 MID 6.42
L. Stankovski
L. Stankovski
23 FWD 6.40
T. Stepanenko
T. Stepanenko
36 MID 6.40
Z. Rukhadze
Z. Rukhadze
22 DEF 6.37
D. Khrypchuk
D. Khrypchuk
22 MID -