icon back

KPV-j

KPV-j Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT KPV-j có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND KPV-j có trên 1.5 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND KPV-j có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
52 Trận đấu đã nhận định
65.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

จบแล้ว
KPV-j
KPV-j
1 : 3
KuPS Akatemia
KuPS A
1.57
4.3
4.76

X2

2.27

O2.5

1.33

YES

1.41

O2.5

1.33
6.3/10

13:00

จบแล้ว
Tampere U
Tampere United
1 : 2
KPV-j
KPV-j
2.46
3.55
2.47

2

2.47

U3.5

1.55

YES

1.44

U3.5

1.55
4.4/10

11:00

จบแล้ว
OLS
OLS
3 : 0
KPV-j
KPV-j
1.91
3.82
3.3

1X

1.28

O2.5

1.44

YES

1.41

O2.5

1.44
7.5/10

11:30

จบแล้ว
KPV-j
KPV-j
1 : 2
MP
MP
2.9
3.55
2.1

X2

1.35

O2.5

1.53

YES

1.46

O2.5

1.53
9.1/10

11:00

จบแล้ว
KPV-j
KPV-j
4 : 0
JJK
JJK
1.8
4
3.5

1

1.8

O2.5

1.5

YES

1.5

O2.5

1.5
6.3/10

10:00

จบแล้ว
red card KPV-j
KPV-j
2 : 1
Inter Turku II
Inter II
1.95
3.9
3.1

1

1.95

O2.5

1.36

YES

1.36

1X

1.3
8.5/10

10:00

จบแล้ว
FC jazz
jazz
1 : 1
KPV-j
KPV-j
2.2
3.74
2.7

2

2.7

O2.5

1.47

YES

1.42

O2.5

1.47
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng KPV-j. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 52 trận đấu có sự tham gia của KPV-j với tỷ lệ trúng 65.38% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

YkkönenFinland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141226
Thắng10212
Hòa134
Thua3710
Bàn thắng ghi được301444
Bàn thắng để thủng lưới142741
Trung bình ghi bàn2.11.21.7
Trung bình thủng lưới1.02.31.6
Giữ sạch lưới707
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 3-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 7-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 7
31-45 10
46-60 11
61-75 7
76-90 15
67 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
22 Trận
Tài 1.5 42%
11 Trận
Tài 2.5 23%
6 Trận
Tài 3.5 12%
3 Trận
Tài 4.5 8%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Nuorela
J. Nuorela
22 DEF -
L. Nyman
L. Nyman
18 MID -
S. Atakayi-Mantata
S. Atakayi-Mantata
26 FWD -
M. Raniowski
M. Raniowski
29 GK -
O. Märsylä
O. Märsylä
21 GK -
V. Välipakka
V. Välipakka
21 MID -
M. Åberg
M. Åberg
20 DEF -
W. Koivisto
W. Koivisto
- FWD -
O. Länsipää
O. Länsipää
18 MID -
João Eric
João Eric
23 - -
Agostinho Chipesse
Agostinho Chipesse
21 - -
A. Vesa
A. Vesa
- DEF -
W. Mikkola
W. Mikkola
- MID -
Ricardo Cardoso
Ricardo Cardoso
24 FWD -
L. Nuorela
L. Nuorela
20 MID -
W. Wegye
W. Wegye
25 FWD -
Seco Sani
Seco Sani
24 MID -
J. Adarkwa
J. Adarkwa
20 MID -
F. Friberg
F. Friberg
20 DEF -
A. Mfundu
A. Mfundu
22 DEF -
J. Adebanjo
J. Adebanjo
32 DEF -
J. Petrishin
J. Petrishin
22 DEF -
D. Kepot
D. Kepot
25 DEF -