Nhận định OLS vs KPV-j - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.18
OLS thắng
10/10
Kèo 1X2
11.18
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.16
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.24
7.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKPV-j
Kiểm soát bóngOLS: 60%KPV-j: 40%
Tổng số cú sútOLS: 15KPV-j: 8
Sút trúng đíchOLS: 6KPV-j: 2
Sút trượtOLS: 8KPV-j: 5
Phạt gócOLS: 6KPV-j: 3
Thẻ vàngOLS: 2KPV-j: 2
Kiểm soát bóngOLS: 52%KPV-j: 48%
Tổng số cú sútOLS: 14KPV-j: 12
Sút trúng đíchOLS: 8KPV-j: 4
Sút trượtOLS: 6KPV-j: 8
Phạt gócOLS: 4KPV-j: 5
Thẻ vàngOLS: 3KPV-j: 3
Kiểm soát bóngOLS: 52%60%KPV-j: 48%40%
Tổng số cú sútOLS: 1415KPV-j: 128
Sút trúng đíchOLS: 86KPV-j: 42
Sút trượtOLS: 68KPV-j: 85
Phạt gócOLS: 46KPV-j: 53
Thẻ vàngOLS: 32KPV-j: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
KPV-j
Tổng bàn thắngOLS: 3.5KPV-j: 4
Bàn thắng ghi đượcOLS: 1.6KPV-j: 1.1
Bàn thuaOLS: 1.9KPV-j: 2.9
Kiểm soát bóngOLS: 50%KPV-j: 45%
Tổng số cú sútOLS: 10.9KPV-j: 8
Sút trúng đíchOLS: 4.8KPV-j: 2.8
Sút trượtOLS: 6.1KPV-j: 5.2
Phạt gócOLS: 4.7KPV-j: 3.9
Thẻ vàngOLS: 2.5KPV-j: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KPV-j
ThắngOLS: 1KPV-j: 2
Trên 1.5 bànOLS: 9KPV-j: 9
Trên 2.5 bànOLS: 7KPV-j: 7
Trên 3.5 bànOLS: 5KPV-j: 7
Cả hai đội ghi bànOLS: 7KPV-j: 6
Thắng bất ngờOLS: 0KPV-j: 2
Thua bất ngờOLS: 2KPV-j: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
4Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.8Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
KPV-j
OLS04
28 thg 92025
OLS
KPV-j30
02 thg 72025
OLS
KPV-j11
12 thg 42025
KPV-j
OLS22
20 thg 92024
OLS
KPV-j03
11 thg 82024
OLS
KPV-j21
26 thg 52024
KPV-j
OLS10
17 thg 32024
OLS
KPV-j20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 60-27 | 54 |
| 2 |
|
27 | 59-39 | 48 |
| 3 |
|
27 | 59-47 | 48 |
| 4 |
|
27 | 48-34 | 46 |
| 5 |
|
27 | 52-41 | 41 |
| 6 |
|
27 | 41-40 | 40 |
| 7 |
|
27 | 47-47 | 38 |
| 8 |
|
27 | 62-61 | 34 |
| 9 |
|
27 | 46-55 | 30 |
| 10 |
|
27 | 40-50 | 30 |
| 11 |
|
27 | 28-80 | 19 |
| 12 |
|
27 | 44-65 | 16 |