Krylya Sovetov U19 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Spartak M
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
05:00 Kết thúc |
Krylya U19
3
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
2.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Krylya U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Nizhny N
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Krylya U19
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Rubin K
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Krylya U19
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Orenburg U
1
:
1
![]() ![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Krylya S
6
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Krylya Sovetov U19
Bạn đang tìm nhận định Krylya Sovetov U19? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Krylya Sovetov U19 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 12 trận đấu có sự tham gia của Krylya Sovetov U19 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Youth Championship, Krylya Sovetov U19 đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 19 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 69 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Krylya Sovetov U19 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 5 | 1 | 6 |
| Thua | 9 | 10 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 23 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 36 | 33 | 69 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 2.1 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |





