Nhận định Spartak Moskva U19 vs Krylya Sovetov U19 - 21 thg 11, 2025
11.42
X4.65
25.57
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.31
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.7/10
Kèo 1X2
25.57
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.53.21
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Krylya U19
Tổng bàn thắngSpartak Moskva U19: 4.6Krylya Sovetov U19: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSpartak Moskva U19: 2.3Krylya Sovetov U19: 1.1
Bàn thuaSpartak Moskva U19: 2.3Krylya Sovetov U19: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Krylya U19
ThắngSpartak Moskva U19: 3Krylya Sovetov U19: 3
Trên 1.5 bànSpartak Moskva U19: 10Krylya Sovetov U19: 7
Trên 2.5 bànSpartak Moskva U19: 8Krylya Sovetov U19: 5
Trên 3.5 bànSpartak Moskva U19: 7Krylya Sovetov U19: 2
Cả hai đội ghi bànSpartak Moskva U19: 9Krylya Sovetov U19: 4
Thắng bất ngờSpartak Moskva U19: 1Krylya Sovetov U19: 1
Thua bất ngờSpartak Moskva U19: 1Krylya Sovetov U19: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
9Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.6Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
88%Trên 2.5 bàn
21 thg 112025
Spartak Moskva U19
Krylya Sovetov U1921
11 thg 72025
Krylya Sovetov U19
Spartak Moskva U1923
21 thg 62024
Krylya Sovetov U19
Spartak Moskva U1934
15 thg 32024
Spartak Moskva U19
Krylya Sovetov U1921
15 thg 92023
Spartak Moskva U19
Krylya Sovetov U1920
11 thg 112022
Krylya Sovetov U19
Spartak Moskva U1912
26 thg 82022
Spartak Moskva U19
Krylya Sovetov U1921
19 thg 112021
Krylya Sovetov U19
Spartak Moskva U1903
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 89-29 | 67 |
| 2 |
|
30 | 65-30 | 66 |
| 3 |
|
30 | 87-36 | 64 |
| 4 |
|
30 | 51-17 | 63 |
| 5 |
|
30 | 48-29 | 53 |
| 6 |
|
30 | 51-47 | 53 |
| 7 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 8 |
|
30 | 36-42 | 38 |
| 9 |
|
30 | 42-60 | 36 |
| 10 |
|
30 | 37-39 | 34 |
| 11 |
|
30 | 35-54 | 33 |
| 12 |
|
30 | 40-77 | 31 |
| 13 |
|
30 | 31-51 | 28 |
| 14 |
|
30 | 42-64 | 26 |
| 15 |
|
30 | 23-62 | 22 |
| 16 |
|
30 | 22-70 | 14 |
Relegation Playoffs
Relegation