Nhận định Nizhny Novgorod U19 vs Krylya Sovetov U19 - 17 thg 10, 2025
11.98
X3.26
23.72
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.98
Nizhny Novgorod U19 thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.98
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.34
5.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Krylya U19
Tổng bàn thắngNizhny Novgorod U19: 2.7Krylya Sovetov U19: 2.3
Bàn thắng ghi đượcNizhny Novgorod U19: 1.5Krylya Sovetov U19: 0.7
Bàn thuaNizhny Novgorod U19: 1.2Krylya Sovetov U19: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Krylya U19
ThắngNizhny Novgorod U19: 5Krylya Sovetov U19: 2
Trên 1.5 bànNizhny Novgorod U19: 8Krylya Sovetov U19: 6
Trên 2.5 bànNizhny Novgorod U19: 5Krylya Sovetov U19: 5
Trên 3.5 bànNizhny Novgorod U19: 3Krylya Sovetov U19: 2
Cả hai đội ghi bànNizhny Novgorod U19: 4Krylya Sovetov U19: 3
Thắng bất ngờNizhny Novgorod U19: 1Krylya Sovetov U19: 1
Thua bất ngờNizhny Novgorod U19: 0Krylya Sovetov U19: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
17 thg 10, 25
Nizhny Novgorod U191
Krylya Sovetov U192
20 thg 6, 25
Krylya Sovetov U193
Nizhny Novgorod U193
01 thg 11, 24
Krylya Sovetov U196
Nizhny Novgorod U190
20 thg 9, 24
Nizhny Novgorod U191
Krylya Sovetov U193
22 thg 9, 23
Krylya Sovetov U190
Nizhny Novgorod U192
04 thg 11, 22
Nizhny Novgorod U191
Krylya Sovetov U190
02 thg 9, 22
Krylya Sovetov U192
Nizhny Novgorod U192
26 thg 11, 21
Nizhny Novgorod U190
Krylya Sovetov U192
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 89-29 | 67 |
| 2 |
|
30 | 65-30 | 66 |
| 3 |
|
30 | 87-36 | 64 |
| 4 |
|
30 | 51-17 | 63 |
| 5 |
|
30 | 48-29 | 53 |
| 6 |
|
30 | 51-47 | 53 |
| 7 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 8 |
|
30 | 36-42 | 38 |
| 9 |
|
30 | 42-60 | 36 |
| 10 |
|
30 | 37-39 | 34 |
| 11 |
|
30 | 35-54 | 33 |
| 12 |
|
30 | 40-77 | 31 |
| 13 |
|
30 | 31-51 | 28 |
| 14 |
|
30 | 42-64 | 26 |
| 15 |
|
30 | 23-62 | 22 |
| 16 |
|
30 | 22-70 | 14 |
Relegation Playoffs
Relegation