Kuopion Elo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Kuopion Elo
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Kuopion Elo
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Kuopion E
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
GG |
8.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Hercules
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
10/10 |
11:30 Kết thúc |
Kuopion E
4
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
OPS Oulu
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
4.4/10 |
11:30 Kết thúc |
Kuopion E
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kuopion Elo
Bạn đang tìm nhận định Kuopion Elo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kuopion Elo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Kuopion Elo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Kakkonen - Lohko C, Kuopion Elo đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Kuopion Elo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kuopion Elo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 2 | 6 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 4 | 1 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 3 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 12 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.5 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 3.8 | 6.0 | 4.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Patryk Dela
|
23 | DEF | - |
|
P. Musiał
|
23 | DEF | - |
|
M. Doot
|
28 | FWD | - |
|
J. Loukojärvi
|
2025 | FWD | - |
|
S. Daldum
|
2025 | FWD | - |
|
L. Kosunen
|
22 | FWD | - |
|
P. Pentikäinen
|
2025 | FWD | - |
|
A. Laitinen
|
2025 | MID | - |
|
M. Siltavuori
|
26 | MID | - |
|
S. Liimatainen
|
2025 | MID | - |
|
J. Airaksinen
|
2025 | MID | - |
|
K. Niinisalo
|
22 | DEF | - |
|
N. Zeqiri
|
22 | DEF | - |
|
E. Miettinen
|
26 | DEF | - |
|
J. Lipponen
|
23 | DEF | - |
|
J. Kauhanen
|
2025 | DEF | - |
|
Aapeli Alava
|
24 | GK | - |
|
M. Töyräs
|
26 | GK | - |
|
V. Lehtimäki
|
25 | DEF | - |




