1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Le Mans
Le Mans

Le Mans Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.25m
KEY INSIGHT Le Mans không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLW
45 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Le Mans Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.41
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Le Mans
Le Mans
vs
Nantes
Nantes
2.7
3.45
2.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
3 : 1
Versailles
Versailles
1.57
3.95
5.2

X2

2.2

O2.5

1.76

YES

1.82

O2.5

1.76
3/10

12:00

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
2 : 3
La Roche VF
La Roche VF
1.44
4.5
6.1

1

1.44

U3.5

1.58

NO

2.15

1

1.44
8/10

14:00

Kết thúc
Bastia
Bastia
0 : 2
Le Mans
Le Mans
3.4
3.4
2.25

2

2.25

O1.5

1.31

YES

1.73

O1.5

1.31
5.5/10

14:00

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
1 : 1
Reims
Reims
2.6
3.35
2.87

1

2.6

O1.5

1.32

YES

1.73

O1.5

1.32
4.6/10

08:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
1 : 1
Le Mans
Le Mans
4.3
3.5
1.92

2

1.92

U3.5

1.35

NO

1.98

X2

1.24
7.6/10

14:00

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
1 : 0
Clermont F
Clermont F
1.68
3.95
5.6

1

1.68

O1.5

1.28

YES

1.85

1

1.68
8.1/10

08:00

Kết thúc
Boulogne
Boulogne
0 : 0
Le Mans
Le Mans
4.05
3.3
2.18

2

2.18

U2.5

1.65

NO

1.83

X2

1.3
6.3/10

14:45

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
4 : 0
PAU
PAU
1.75
3.95
4.9

1

1.75

O1.5

1.25

YES

1.73

1X

1.21
4.9/10

01:00

Kết thúc
Cholet
Cholet
1 : 0
Le Mans
Mans
3.1
3.1
2.14

X

3.1

U3.5

1.29

NO

2.05

X2

1.36
1.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Le Mans

Bạn đang tìm nhận định Le Mans? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Le Mans, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 45 trận đấu có sự tham gia của Le Mans với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Le Mans đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Le Mans đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.41 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Le Mans hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Le Mans đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Le Mans chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới303
Trung bình ghi bàn2.00.02.0
Trung bình thủng lưới3.00.03.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Buadés
L. Buadés
28 DEF 7.24
T. Eyoum
T. Eyoum
23 DEF 7.16
T. Eyoum
T. Eyoum
23 DEF 7.10
N. Boissé
N. Boissé
19 DEF 7.07
E. Hatfout
E. Hatfout
25 GK 7.00
S. Yohou
S. Yohou
34 DEF 6.94
L. Calodat
L. Calodat
23 MID 6.93
L. Bretelle
L. Bretelle
23 MID 6.93
H. Voyer
H. Voyer
28 DEF 6.92
A. Lauray
A. Lauray
28 DEF 6.92
J. Vercruysse
J. Vercruysse
25 MID 6.87
I. Cossier
I. Cossier
19 DEF 6.86
N. Kocik
N. Kocik
27 GK 6.83
A. Rabillard
A. Rabillard
30 FWD 6.79
A. Bourabaa
A. Bourabaa
20 FWD 6.77
M. Robin
M. Robin
26 MID 6.76
D. Guèye
D. Guèye
30 FWD 6.73
E. Colas
E. Colas
28 FWD 6.71
Izhak Hammoudi
Izhak Hammoudi
20 DEF 6.70
E. Quarshie
E. Quarshie
30 MID 6.69
A. Ribelin
A. Ribelin
29 MID 6.69
L. Abanda
L. Abanda
25 MID 6.67
M. Hamdi
M. Hamdi
22 DEF 6.65
B. Oggad
B. Oggad
28 FWD 6.64
W. Harhouz
W. Harhouz
26 FWD 6.60
M. Rossignol
M. Rossignol
22 MID 6.56
Izhak Hammoudi
Izhak Hammoudi
21 DEF 6.50
T. Luvambo
T. Luvambo
26 DEF 6.41
B. Guillaume
B. Guillaume
30 FWD 6.33
T. Caro
T. Caro
21 FWD 6.30
Diockoumalang Gomes
Diockoumalang Gomes
20 MID 5.98