1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Le Mans
Le Mans

Le Mans Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.25m
KEY INSIGHT Le Mans bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Le Mans bất bại trên sân nhà trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWD
57 Trận đấu đã nhận định
63.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Le Mans Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.42
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
1 : 1
Le Mans
Le Mans
4.3
3.5
1.92

2

1.92

U3.5

1.35

NO

1.98

X2

1.24
7.6/10

14:00

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
1 : 0
Clermont F
Clermont F
1.68
3.95
5.6

1

1.68

O1.5

1.28

YES

1.85

1

1.68
8.1/10

08:00

Kết thúc
Boulogne
Boulogne
0 : 0
Le Mans
Le Mans
4.05
3.3
2.18

2

2.18

U2.5

1.65

NO

1.83

X2

1.3
6.3/10

14:45

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
4 : 0
PAU
PAU
1.75
3.95
4.9

1

1.75

O1.5

1.25

YES

1.73

1X

1.21
4.9/10

14:00

Kết thúc
red card Amiens
Amiens
3 : 4
Le Mans
Le Mans
3.65
3.45
2.15

2

2.15

O1.5

1.33

NO

2

X2

1.33
8.5/10

14:00

Kết thúc
Nancy
Nancy
2 : 4
Le Mans
Le Mans
3.15
3.2
2.52

2

2.52

U3.5

1.25

NO

1.9

U3.5

1.25
8.2/10

08:00

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
3 : 0
Annecy
Annecy
2.62
3.1
3.15

X2

1.56

U2.5

1.58

YES

2.02

U2.5

1.58
4.3/10

08:00

Kết thúc
Red Star
Red Star
0 : 0
Le Mans
Le Mans
2.3
3.25
3.5

1

2.3

U3.5

1.24

YES

1.92

1X

1.35
6.1/10

01:00

Kết thúc
Cholet
Cholet
1 : 0
Le Mans
Mans
3.1
3.1
2.14

X

3.1

U3.5

1.29

NO

2.05

X2

1.36
1.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Le Mans

Bạn đang tìm nhận định Le Mans? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Le Mans được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 57 trận đấu có sự tham gia của Le Mans với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Le Mans đã ghi nhận 14 trận thắng, 12 trận hòa và 4 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Le Mans đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.42 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Le Mans hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Le Mans đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng8614
Hòa5712
Thua224
Bàn thắng ghi được182745
Bàn thắng để thủng lưới72229
Trung bình ghi bàn1.21.81.5
Trung bình thủng lưới0.51.51.0
Giữ sạch lưới10313
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 19 G
3-1-4-2 9 G
3-4-1-2 2 G
80 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
24 Trận
Tài 1.5 40%
12 Trận
Tài 2.5 20%
6 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Hatfout
E. Hatfout
25 GK 7.70
L. Buadés
L. Buadés
28 DEF 7.24
T. Eyoum
T. Eyoum
23 DEF 7.16
N. Boissé
N. Boissé
19 DEF 7.13
T. Eyoum
T. Eyoum
23 DEF 7.10
L. Bretelle
L. Bretelle
23 MID 6.97
S. Yohou
S. Yohou
34 DEF 6.95
L. Calodat
L. Calodat
23 MID 6.95
H. Voyer
H. Voyer
28 DEF 6.94
A. Lauray
A. Lauray
28 DEF 6.93
J. Vercruysse
J. Vercruysse
25 MID 6.87
I. Cossier
I. Cossier
19 DEF 6.87
N. Kocik
N. Kocik
27 GK 6.83
A. Rabillard
A. Rabillard
30 FWD 6.79
M. Robin
M. Robin
26 MID 6.77
D. Guèye
D. Guèye
30 FWD 6.76
A. Bourabaa
A. Bourabaa
20 FWD 6.73
E. Quarshie
E. Quarshie
30 MID 6.72
Izhak Hammoudi
Izhak Hammoudi
20 DEF 6.70
A. Ribelin
A. Ribelin
29 MID 6.69
E. Colas
E. Colas
28 FWD 6.68
L. Abanda
L. Abanda
25 MID 6.67
M. Hamdi
M. Hamdi
22 DEF 6.65
B. Oggad
B. Oggad
28 FWD 6.64
W. Harhouz
W. Harhouz
26 FWD 6.62
M. Rossignol
M. Rossignol
22 MID 6.54
Izhak Hammoudi
Izhak Hammoudi
21 DEF 6.50
T. Luvambo
T. Luvambo
26 DEF 6.41
B. Guillaume
B. Guillaume
30 FWD 6.33
T. Caro
T. Caro
21 FWD 6.30
Diockoumalang Gomes
Diockoumalang Gomes
20 MID 5.98