icon back

Le Mans

Le Mans Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.25m
KEY INSIGHT Le Mans bất bại trên sân nhà trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDW
52 Trận đấu đã nhận định
61.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Le Mans Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Következő
Nancy
Nancy
vs
Le Mans
Le Mans
2.72
3.15
2.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Lezárult
Le Mans
Le Mans
3 : 0
Annecy
Annecy
2.62
3.1
3.15

X2

1.56

U2.5

1.58

YES

2.02

U2.5

1.58
4.3/10

09:00

Lezárult
Red Star
Red Star
0 : 0
Le Mans
Le Mans
2.3
3.25
3.5

1

2.3

U3.5

1.24

YES

1.92

1X

1.35
6.1/10

15:45

Lezárult
Le Mans
Le Mans
1 : 1
Guingamp
Guingamp
2.9
3.2
2.7

2

2.7

U3.5

1.27

YES

1.88

U3.5

1.27
7.3/10

09:00

Lezárult
Montpellier
Montpellier
4 : 2
Le Mans
Le Mans
2.4
3.05
3.35

1X

1.35

U3.5

1.23

NO

1.8

U3.5

1.23
8/10

09:00

Lezárult
Le Mans
Le Mans
1 : 1
Laval
Laval
1.85
3.35
5.7

2

5.7

U2.5

1.5

NO

1.63

NG

1.63
7.5/10

15:30

Lezárult
Reims
Reims
3 : 0
Le Mans
Le Mans
2.12
3.35
4.1

1

2.12

U3.5

1.27

NO

1.88

U3.5

1.27
8/10

09:00

Lezárult
Troyes
Troyes
0 : 2
Le Mans
Le Mans red card
2.1
3.35
4.15

1

2.1

U3.5

1.29

YES

1.87

U3.5

1.29
8/10

15:45

Lezárult
Le Mans
Le Mans
1 : 0
Dunkerque
Dunkerque
2.65
3.15
3

2

3

U2.5

1.67

NO

1.9

U2.5

1.67
6.9/10

15:00

Lezárult
Rodez
Rodez
1 : 1
Le Mans
Le Mans
2.75
3.4
2.6

2

2.6

U3.5

1.34

YES

1.77

U3.5

1.34
7.6/10

01:00

Lezárult
Mans
Le Mans
1 : 3
Avranches
Avranches
1.86
3.6
3.5

X2

1.9

O1.5

1.28

NO

1.98

X2

1.9
1.9/10

01:00

Lezárult
Cholet
Cholet
1 : 0
Le Mans
Mans
3.1
3.1
2.14

X

3.1

U3.5

1.29

NO

2.05

X2

1.36
1.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Le Mans. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 52 trận đấu có sự tham gia của Le Mans với tỷ lệ trúng 61.54% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng6410
Hòa5611
Thua224
Bàn thắng ghi được111930
Bàn thắng để thủng lưới71724
Trung bình ghi bàn0.81.61.2
Trung bình thủng lưới0.51.41.0
Giữ sạch lưới8210
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 18 G
3-1-4-2 5 G
3-4-1-2 2 G
71 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
20 Trận
Tài 1.5 32%
8 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Hatfout
E. Hatfout
25 GK 7.60
L. Buadés
L. Buadés
28 DEF 7.23
T. Eyoum
T. Eyoum
23 DEF 7.21
N. Boissé
N. Boissé
19 DEF 7.18
T. Eyoum
T. Eyoum
23 DEF 7.10
L. Calodat
L. Calodat
23 MID 6.97
H. Voyer
H. Voyer
28 DEF 6.96
A. Lauray
A. Lauray
28 DEF 6.95
S. Yohou
S. Yohou
34 DEF 6.91
J. Vercruysse
J. Vercruysse
25 MID 6.87
N. Kocik
N. Kocik
27 GK 6.84
L. Bretelle
L. Bretelle
23 MID 6.84
I. Cossier
I. Cossier
19 DEF 6.81
M. Robin
M. Robin
26 MID 6.78
E. Colas
E. Colas
28 FWD 6.77
A. Bourabaa
A. Bourabaa
20 FWD 6.74
E. Quarshie
E. Quarshie
30 MID 6.73
W. Harhouz
W. Harhouz
26 FWD 6.73
Izhak Hammoudi
Izhak Hammoudi
20 DEF 6.70
D. Guèye
D. Guèye
30 FWD 6.70
A. Rabillard
A. Rabillard
30 FWD 6.69
A. Ribelin
A. Ribelin
29 MID 6.68
L. Abanda
L. Abanda
25 MID 6.67
M. Hamdi
M. Hamdi
22 DEF 6.65
B. Oggad
B. Oggad
28 FWD 6.64
M. Rossignol
M. Rossignol
22 MID 6.54
Izhak Hammoudi
Izhak Hammoudi
21 DEF 6.50
T. Luvambo
T. Luvambo
26 DEF 6.41
B. Guillaume
B. Guillaume
30 FWD 6.33
T. Caro
T. Caro
21 FWD 6.30
Diockoumalang Gomes
Diockoumalang Gomes
20 MID 5.98