1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Le Mans
Le Mans

Le Mans Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.25m
KEY INSIGHT Le Mans bất bại trong 10 trận gần nhất
TREND Le Mans bất bại trên sân nhà trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDW
59 Trận đấu đã nhận định
64.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Le Mans Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.35
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Bastia
Bastia
0 : 2
Le Mans
Le Mans
3.4
3.4
2.25

2

2.25

O1.5

1.31

YES

1.73

O1.5

1.31
5.5/10

14:00

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
1 : 1
Reims
Reims
2.6
3.35
2.87

1

2.6

O1.5

1.32

YES

1.73

O1.5

1.32
4.6/10

08:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
1 : 1
Le Mans
Le Mans
4.3
3.5
1.92

2

1.92

U3.5

1.35

NO

1.98

X2

1.24
7.6/10

14:00

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
1 : 0
Clermont F
Clermont F
1.68
3.95
5.6

1

1.68

O1.5

1.28

YES

1.85

1

1.68
8.1/10

08:00

Kết thúc
Boulogne
Boulogne
0 : 0
Le Mans
Le Mans
4.05
3.3
2.18

2

2.18

U2.5

1.65

NO

1.83

X2

1.3
6.3/10

14:45

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
4 : 0
PAU
PAU
1.75
3.95
4.9

1

1.75

O1.5

1.25

YES

1.73

1X

1.21
4.9/10

14:00

Kết thúc
red card Amiens
Amiens
3 : 4
Le Mans
Le Mans
3.65
3.45
2.15

2

2.15

O1.5

1.33

NO

2

X2

1.33
8.5/10

14:00

Kết thúc
Nancy
Nancy
2 : 4
Le Mans
Le Mans
3.15
3.2
2.52

2

2.52

U3.5

1.25

NO

1.9

U3.5

1.25
8.2/10

01:00

Kết thúc
Cholet
Cholet
1 : 0
Le Mans
Mans
3.1
3.1
2.14

X

3.1

U3.5

1.29

NO

2.05

X2

1.36
1.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Le Mans

Bạn đang tìm nhận định Le Mans? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Le Mans, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 59 trận đấu có sự tham gia của Le Mans với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Le Mans đã ghi nhận 15 trận thắng, 13 trận hòa và 4 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Le Mans đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.35 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Le Mans hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Le Mans đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng9615
Hòa5813
Thua224
Bàn thắng ghi được192847
Bàn thắng để thủng lưới72330
Trung bình ghi bàn1.21.81.5
Trung bình thủng lưới0.41.40.9
Giữ sạch lưới11314
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 19 G
3-1-4-2 11 G
3-4-1-2 2 G
82 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
26 Trận
Tài 1.5 38%
12 Trận
Tài 2.5 19%
6 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Buadés
L. Buadés
28 DEF 7.24
T. Eyoum
T. Eyoum
23 DEF 7.16
T. Eyoum
T. Eyoum
23 DEF 7.10
N. Boissé
N. Boissé
19 DEF 7.07
E. Hatfout
E. Hatfout
25 GK 7.00
S. Yohou
S. Yohou
34 DEF 6.94
L. Calodat
L. Calodat
23 MID 6.93
L. Bretelle
L. Bretelle
23 MID 6.93
H. Voyer
H. Voyer
28 DEF 6.92
A. Lauray
A. Lauray
28 DEF 6.92
J. Vercruysse
J. Vercruysse
25 MID 6.87
I. Cossier
I. Cossier
19 DEF 6.86
N. Kocik
N. Kocik
27 GK 6.83
A. Rabillard
A. Rabillard
30 FWD 6.79
A. Bourabaa
A. Bourabaa
20 FWD 6.77
M. Robin
M. Robin
26 MID 6.76
D. Guèye
D. Guèye
30 FWD 6.73
E. Colas
E. Colas
28 FWD 6.71
Izhak Hammoudi
Izhak Hammoudi
20 DEF 6.70
E. Quarshie
E. Quarshie
30 MID 6.69
A. Ribelin
A. Ribelin
29 MID 6.69
L. Abanda
L. Abanda
25 MID 6.67
M. Hamdi
M. Hamdi
22 DEF 6.65
B. Oggad
B. Oggad
28 FWD 6.64
W. Harhouz
W. Harhouz
26 FWD 6.60
M. Rossignol
M. Rossignol
22 MID 6.56
Izhak Hammoudi
Izhak Hammoudi
21 DEF 6.50
T. Luvambo
T. Luvambo
26 DEF 6.41
B. Guillaume
B. Guillaume
30 FWD 6.33
T. Caro
T. Caro
21 FWD 6.30
Diockoumalang Gomes
Diockoumalang Gomes
20 MID 5.98