Nhận định Bastia vs Le Mans - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.31
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
22.25
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.31
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
4.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.72
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILe Mans
xGBastia: 1.3Le Mans: 1.27
Kiểm soát bóngBastia: 46%Le Mans: 54%
Tổng số cú sútBastia: 12Le Mans: 11
Sút trúng đíchBastia: 4Le Mans: 4
Sút trượtBastia: 4Le Mans: 3
Phạt gócBastia: 4Le Mans: 4
Thẻ vàngBastia: 1Le Mans: 1
xGBastia: 0.73Le Mans: 1.16
Kiểm soát bóngBastia: 52%Le Mans: 48%
Tổng số cú sútBastia: 8Le Mans: 8
Sút trúng đíchBastia: 2Le Mans: 5
Sút trượtBastia: 3Le Mans: 2
Phạt gócBastia: 2Le Mans: 3
Thẻ vàngBastia: 4Le Mans: 2
xGBastia: 0.731.3Le Mans: 1.161.27
Kiểm soát bóngBastia: 52%46%Le Mans: 48%54%
Tổng số cú sútBastia: 812Le Mans: 811
Sút trúng đíchBastia: 24Le Mans: 54
Sút trượtBastia: 34Le Mans: 23
Phạt gócBastia: 24Le Mans: 34
Thẻ vàngBastia: 41Le Mans: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Le Mans
Bàn thắng kỳ vọngBastia: 1.34Le Mans: 1.35
Tổng bàn thắngBastia: 2.5Le Mans: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBastia: 1.2Le Mans: 1.9
Bàn thuaBastia: 1.3Le Mans: 0.8
Kiểm soát bóngBastia: 47%Le Mans: 53%
Tổng số cú sútBastia: 13.2Le Mans: 11.8
Sút trúng đíchBastia: 5Le Mans: 5.2
Sút trượtBastia: 4.6Le Mans: 4.1
Phạm lỗiBastia: 14.7Le Mans: 18.1
Phạt gócBastia: 4.6Le Mans: 5.2
Việt vịBastia: 1.4Le Mans: 2.7
Thẻ vàngBastia: 2.11Le Mans: 2
Tổng số đường chuyềnBastia: 335Le Mans: 413
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Le Mans
ThắngBastia: 2Le Mans: 5
Trên 1.5 bànBastia: 8Le Mans: 7
Trên 2.5 bànBastia: 2Le Mans: 4
Trên 3.5 bànBastia: 2Le Mans: 3
Cả hai đội ghi bànBastia: 6Le Mans: 5
Thắng bất ngờBastia: 0Le Mans: 0
Thua bất ngờBastia: 0Le Mans: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
22 thg 8, 25
Le Mans1
Bastia0
08 thg 2, 21
Bastia1
Le Mans0
07 thg 9, 20
Le Mans1
Bastia3
17 thg 11, 18
SC Bastia2
Le Mans1
04 thg 5, 12
Le Mans3
Bastia0
12 thg 8, 11
Bastia1
Le Mans0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation