1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Segunda Liga
  4. União de Leiria
União de Leiria

União de Leiria Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.80m
KEY INSIGHT União de Leiria không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDL
89 Trận đấu đã nhận định
69.66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Uniao L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Las Palmas
Las Palmas
3 : 2
Uniao L
Uniao L
1.7
3.9
4.2

1

1.7

O2.5

1.66

NO

2.12

1

1.7
7.6/10

10:30

Kết thúc
Uniao L
Uniao de Leiria
2 : 2
Feirense
Feirense
1.8
3.65
4.3

1X

1.25

U3.5

1.44

YES

1.75

U3.5

1.44
4.2/10

15:30

Kết thúc
Vizela
Vizela
1 : 0
Uniao L
Uniao L
2.3
3.35
3.15

1

2.3

U3.5

1.37

YES

1.68

U3.5

1.37
5.5/10

10:30

Kết thúc
Uniao L
Uniao de Leiria
0 : 3
Farense
Farense
1.82
3.55
4.5

1

1.82

U3.5

1.34

NO

2

1X

1.24
8.5/10

13:00

Kết thúc
Felgueiras
Felgueiras 1932
2 : 1
Uniao de Leiria
Uniao L
2.95
3.15
2.65

2

2.65

U3.5

1.26

NO

1.93

X2

1.44
7.9/10

09:00

Kết thúc
Uniao L
Uniao de Leiria
4 : 2
Penafiel
Penafiel
1.83
3.55
5.3

1X

1.25

U3.5

1.32

YES

1.89

U3.5

1.32
5.9/10

13:00

Kết thúc
Benfica B
Benfica B
2 : 2
Uniao L
Uniao L
2.77
3.3
2.67

X2

1.5

O2.5

1.91

YES

1.7

X2

1.5
2/10

13:00

Kết thúc
Uniao L
Uniao de Leiria
0 : 0
Lusitania Lourosa
Lusitania L
1.88
3.4
4.45

1

1.88

O1.5

1.33

YES

1.87

1X

1.26
10/10

10:30

Kết thúc
Leiria
Leiria
2 : 0
Pacos Ferreira
Pacos F
1.64
4
5.4

1

1.64

O1.5

1.25

YES

1.8

O1.5

1.25
4.4/10

13:00

Kết thúc
Chaves
Chaves
0 : 2
Leiria
Leiria
2.62
3.15
3.15

X

3.15

O1.5

1.38

YES

1.84

O1.5

1.38
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược União de Leiria

Bạn đang tìm nhận định União de Leiria? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho União de Leiria, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của União de Leiria với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, União de Leiria đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

União de Leiria hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định União de Leiria đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

União de Leiria chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng101
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới0.50.00.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Víctor Rofino
Víctor Rofino
23 DEF 7.70
V. G. Rofino
V. G. Rofino
23 DEF 7.70
Juan Muñoz
Juan Muñoz
30 FWD 7.44
Marcelo
Marcelo
36 DEF 7.25
Zé Pedro
Zé Pedro
23 DEF 7.16
João Bravim
João Bravim
27 GK 7.15
Daniel Borges
Daniel Borges
22 MID 7.05
Jair da Silva
Jair da Silva
28 MID 7.05
P. Fernandez
P. Fernandez
29 FWD 7.00
H. Sylla
H. Sylla
26 DEF 6.98
Genaro Rodríguez
Genaro Rodríguez
27 MID 6.90
Bernardo Gomes
Bernardo Gomes
21 MID 6.90
A. Lottin
A. Lottin
24 MID 6.88
J. van der Gaag
J. van der Gaag
26 MID 6.86
Marc Baró
Marc Baró
26 DEF 6.86
Maga
Maga
26 DEF 6.79
Miguel Pires
Miguel Pires
23 MID 6.66
Jair da Silva
Jair da Silva
28 MID 6.65
Victor Silva
Victor Silva
21 FWD 6.60
D. Amado
D. Amado
35 MID 6.60
R. Žiković
R. Žiković
20 DEF 6.60
João Silva
João Silva
27 DEF 6.56
E. Kouassi
E. Kouassi
28 MID 6.55
D. Michel
D. Michel
21 FWD 6.55
L. Vega
L. Vega
26 MID 6.52
Pablo Fernández
Pablo Fernández
29 FWD 6.48
D. Ndembo-Michel
D. Ndembo-Michel
21 FWD 6.47
Diogo Martins
Diogo Martins
29 MID 6.47
J. Mendes
J. Mendes
24 MID 6.20
Diogo Amado
Diogo Amado
35 MID -
J. Velázquez
J. Velázquez
35 DEF -