1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Lens
Lens

Lens Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €109.15m
KEY INSIGHT Lens có trên 6 phạt góc trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWW
173 Trận đấu đã nhận định
73.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lens Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Lens
Lens
3 : 1
Nice
Nice
1.55
4.7
7

2

7

O2.5

1.71

YES

1.85

X2

2.65
2.6/10

15:00

Kết thúc
Lyon
Lyon
0 : 4
Lens
Lens
1.57
4.9
5.9

1

1.57

O2.5

1.51

YES

1.61

1X

1.18
8.5/10

15:00

Kết thúc
Lens
Lens
0 : 2
Paris S
Paris S
3.25
4
2.15

2

2.15

O2.5

1.42

YES

1.38

X2

1.4
8.5/10

14:45

Kết thúc
Lens
Lens
1 : 0
Nantes
Nantes
1.48
5.1
6.6

1

1.48

O2.5

1.56

YES

1.72

1

1.48
6.1/10

15:05

Kết thúc
Nice
Nice
1 : 1
Lens
Lens red card
5
4.3
1.8

X2

1.23

O2.5

1.57

YES

1.6

O2.5

1.57
5/10

14:45

Kết thúc
Stade B
Stade Brestois 29
3 : 3
Lens
Lens
6.3
4.35
1.6

2

1.6

O2.5

1.73

YES

1.81

2

1.6
5.7/10

15:10

Kết thúc
Lens
Lens
4 : 1
Toulouse
Toulouse
1.6
4.35
6.4

1

1.6

O1.5

1.24

YES

1.8

1

1.6
8/10

14:45

Kết thúc
Lens
Lens
3 : 2
Toulouse
Toulouse red card
1.53
4.8
7.1

1

1.53

O1.5

1.21

YES

1.78

1

1.53
8.8/10

15:05

Kết thúc
Lille
Lille
3 : 0
Lens
Lens
3
3.4
2.45

2

2.45

U3.5

1.41

YES

1.65

U3.5

1.41
3/10

14:45

Kết thúc
Lens
Lens
5 : 1
Angers
Angers
1.26
6.6
13

1

1.26

O2.5

1.5

NO

1.75

1

1.26
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lens

Bạn đang tìm nhận định Lens? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lens, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Lens với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Coupe de France, Lens đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (3.4 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lens đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 2.14 xG7.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Lens hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €109.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lens đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Coupe de FranceFrance • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng235
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được71017
Bàn thắng để thủng lưới246
Trung bình ghi bàn3.53.33.4
Trung bình thủng lưới1.01.31.2
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 4 G
3-4-3 1 G
7 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 100%
5 Trận
Tài 2.5 100%
5 Trận
Tài 3.5 40%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Thauvin
F. Thauvin
32 FWD 8.13
Saud Abdulhamid
Saud Abdulhamid
26 MID 7.94
M. Udol
M. Udol
29 DEF 7.50
A. Saint-Maximin
A. Saint-Maximin
28 FWD 7.50
I. Ganiou
I. Ganiou
20 DEF 7.44
A. Thomasson
A. Thomasson
32 MID 7.40
A. Bulatović
A. Bulatović
19 MID 7.33
S. Baidoo
S. Baidoo
21 DEF 7.27
A. Sima
A. Sima
24 FWD 7.20
F. Sotoca
F. Sotoca
35 MID 7.13
M. Sarr
M. Sarr
26 DEF 7.10
A. Masuaku
A. Masuaku
32 DEF 7.05
R. Fofana
R. Fofana
19 FWD 6.97
M. Sangaré
M. Sangaré
23 MID 6.93
A. Bermont
A. Bermont
20 MID 6.90
M. Guilavogui
M. Guilavogui
27 FWD 6.85
F. Sylla
F. Sylla
19 MID 6.70
A. Haidara
A. Haidara
27 MID 6.70
R. Aguilar
R. Aguilar
32 DEF 6.60
R. Risser
R. Risser
21 GK 6.58
O. Édouard
O. Édouard
27 FWD 6.50
W. Saïd
W. Saïd
30 FWD 6.33
R. Gurtner
R. Gurtner
39 GK 6.20
K. Antonio
K. Antonio
17 DEF 5.95
N. Čelik
N. Čelik
19 DEF 5.90