Nhận định Lyon vs Lens - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.18
Lyon thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.57
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.51
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
5.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILens
xGLyon: 1.51Lens: 1.12
Kiểm soát bóngLyon: 67%Lens: 33%
Tổng số cú sútLyon: 12Lens: 10
Sút trúng đíchLyon: 4Lens: 3
Sút trượtLyon: 4Lens: 4
Phạt gócLyon: 5Lens: 3
Thẻ vàngLyon: 1Lens: 1
xGLyon: 2.07Lens: 1.46
Kiểm soát bóngLyon: 55%Lens: 45%
Tổng số cú sútLyon: 17Lens: 14
Sút trúng đíchLyon: 5Lens: 4
Sút trượtLyon: 7Lens: 8
Phạt gócLyon: 20Lens: 8
Thẻ vàngLyon: 1Lens: 4
xGLyon: 2.071.51Lens: 1.461.12
Kiểm soát bóngLyon: 55%67%Lens: 45%33%
Tổng số cú sútLyon: 1712Lens: 1410
Sút trúng đíchLyon: 54Lens: 43
Sút trượtLyon: 74Lens: 84
Phạt gócLyon: 205Lens: 83
Thẻ vàngLyon: 11Lens: 41
Thống kê
Trung bình / Trận
Lens
Bàn thắng kỳ vọngLyon: 1.25Lens: 2.13
Tổng bàn thắngLyon: 2.6Lens: 3.6
Bàn thắng ghi đượcLyon: 1.4Lens: 2
Bàn thuaLyon: 1.2Lens: 1.6
Kiểm soát bóngLyon: 54%Lens: 58%
Tổng số cú sútLyon: 12.5Lens: 21
Sút trúng đíchLyon: 4.5Lens: 7.2
Sút trượtLyon: 4.4Lens: 9.3
Phạm lỗiLyon: 12Lens: 10.6
Phạt gócLyon: 4.9Lens: 7.4
Việt vịLyon: 1.1Lens: 1.6
Thẻ vàngLyon: 1.7Lens: 1.75
Tổng số đường chuyềnLyon: 458Lens: 517
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lens
ThắngLyon: 4Lens: 5
Trên 1.5 bànLyon: 8Lens: 9
Trên 2.5 bànLyon: 5Lens: 7
Trên 3.5 bànLyon: 2Lens: 4
Cả hai đội ghi bànLyon: 6Lens: 7
Thắng bất ngờLyon: 1Lens: 0
Thua bất ngờLyon: 0Lens: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
8Thắng
4Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
05 thg 32026
Lyon
Lens22
16 thg 82025
Lens
Lyon01
04 thg 52025
Lyon
Lens12
15 thg 92024
Lens
Lyon00
03 thg 32024
Lyon
Lens03
02 thg 122023
Lens
Lyon32
12 thg 22023
Lyon
Lens21
02 thg 102022
Lens
Lyon10
19 thg 22022
Lens
Lyon11
30 thg 102021
Lyon
Lens21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 74-29 | 76 |
| 2 |
|
34 | 66-35 | 70 |
| 3 |
|
34 | 52-37 | 61 |
| 4 |
|
34 | 53-40 | 60 |
| 5 |
|
34 | 63-45 | 59 |
| 6 |
|
34 | 59-50 | 59 |
| 7 |
|
34 | 60-54 | 54 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 53 |
| 9 |
|
34 | 48-51 | 45 |
| 10 |
|
33 | 47-46 | 44 |
| 11 |
|
34 | 47-50 | 44 |
| 12 |
|
34 | 43-55 | 39 |
| 13 |
|
34 | 29-48 | 36 |
| 14 |
|
34 | 32-44 | 35 |
| 15 |
|
34 | 34-44 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-60 | 32 |
| 17 |
|
33 | 29-52 | 23 |
| 18 |
|
34 | 32-76 | 17 |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation