Nhận định Lokomotiv Plovdiv vs Septemvri Sofia - 26 thg 7, 2026
11.82
X3.50
24.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
X3.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.36
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Septemvri Sofia
Tổng bàn thắngLokomotiv Plovdiv: 2Septemvri Sofia: 2.3
Bàn thắng ghi đượcLokomotiv Plovdiv: 1.1Septemvri Sofia: 1.5
Bàn thuaLokomotiv Plovdiv: 0.9Septemvri Sofia: 0.8
Kiểm soát bóngLokomotiv Plovdiv: 42%Septemvri Sofia: 52%
Tổng số cú sútLokomotiv Plovdiv: 9.6Septemvri Sofia: 12
Sút trúng đíchLokomotiv Plovdiv: 4.6Septemvri Sofia: 3.8
Sút trượtLokomotiv Plovdiv: 5Septemvri Sofia: 8.2
Phạm lỗiLokomotiv Plovdiv: 13.4Septemvri Sofia: 15.4
Phạt gócLokomotiv Plovdiv: 3.4Septemvri Sofia: 4.6
Việt vịLokomotiv Plovdiv: 1.3Septemvri Sofia: 0.8
Thẻ vàngLokomotiv Plovdiv: 2.88Septemvri Sofia: 3.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Septemvri Sofia
ThắngLokomotiv Plovdiv: 5Septemvri Sofia: 6
Trên 1.5 bànLokomotiv Plovdiv: 8Septemvri Sofia: 7
Trên 2.5 bànLokomotiv Plovdiv: 2Septemvri Sofia: 4
Trên 3.5 bànLokomotiv Plovdiv: 1Septemvri Sofia: 1
Cả hai đội ghi bànLokomotiv Plovdiv: 2Septemvri Sofia: 5
Thắng bất ngờLokomotiv Plovdiv: 0Septemvri Sofia: 0
Thua bất ngờLokomotiv Plovdiv: 0Septemvri Sofia: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
6Thắng
3Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
13 thg 32026
Lokomotiv Plovdiv
Septemvri Sofia10
03 thg 102025
Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv22
28 thg 42025
Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv20
16 thg 22025
Lokomotiv Plovdiv
Septemvri Sofia01
26 thg 82024
Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv23
07 thg 42023
Lokomotiv Plovdiv
Septemvri Sofia21
12 thg 92022
Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv01
24 thg 62022
Lokomotiv Plovdiv
Septemvri Sofia11
02 thg 52019
Lokomotiv Plovdiv
Septemvri Sofia12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-4 | 28 |
| 2 |
|
11 | 27-9 | 27 |
| 3 |
|
10 | 21-7 | 26 |
| 4 |
|
11 | 21-13 | 22 |
| 5 |
|
11 | 17-14 | 19 |
| 6 |
|
11 | 15-17 | 17 |
| 7 |
|
11 | 11-15 | 13 |
| 8 |
|
11 | 9-9 | 11 |
| 9 |
|
11 | 9-20 | 9 |
| 10 |
|
11 | 13-21 | 8 |
| 11 |
|
11 | 6-14 | 8 |
| 12 |
|
11 | 12-19 | 8 |
| 13 |
|
11 | 10-21 | 8 |
| 14 |
|
11 | 11-22 | 6 |
Promotion - efbet League (Championship Group)
Promotion - efbet League (Conference League Group)
efbet League (Relegation Group)