Cup Bulgaria Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Cup Bulgaria. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 72.7%.
Trên 1.5 bàn
77%
Trên 2.5 bàn
62%
Trên 3.5 bàn
31%
Cả hai đội ghi bàn
38%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
31%
Hòa
8%
Đội khách thắng
62%
Đội nhà thắng
31%
Hòa
8%
Đội khách thắng
62%
Đã nhận định
22
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
72.7%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Kết thúc |
CSKA Sofia
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Botev Vratsa
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
12:00 Kết thúc |
Ludogorets
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Lok. Plovdiv
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.6/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:30 Kết thúc |
Cherno More
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Slavia Sofia
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Spartak Varna
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
CSKA Sofia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Dobrudzha
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Lok. Plovdiv
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Septemvri
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:45 Kết thúc |
Spartak P
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
09:45 Kết thúc |
Fratria
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
12:45 Kết thúc |
Dunav Ruse
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Minyor P
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Marek
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Sevlievo
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Sportist S
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Hebar
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
7.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Chernomorets
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
2.9/10 |
10:30 Kết thúc |
Yantra 2019
0
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
Bảng xếp hạng chưa có cho giải đấu này.































